Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 51 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 5,9 g 2%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 424 mg 18%
  • Cholesterol 6 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Vitamin K 0,2 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,12 mg 1%
  • Magiê 3 mg 1%
  • Phốt pho 15 mg 1%
  • Kali 55 mg 1%
  • Kẽm 0,09 mg 1%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 0,4 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g510,8 g5,9 g2,7 g
1 khẩu phần56 g290,4 g3,3 g1,5 g
2 khẩu phần112 g570,9 g6,6 g3,1 g
½ khẩu phần28 g140,2 g1,6 g0,8 g
3 khẩu phần168 g861,3 g9,9 g4,6 g
4 khẩu phần224 g1141,8 g13 g6,1 g
50 g50 g260,4 g2,9 g1,4 g
150 g150 g771,2 g8,8 g4,1 g
200 g200 g1021,6 g12 g5,5 g
250 g250 g1282 g15 g6,8 g

Câu hỏi về Xốt gà

100 g Xốt gà có bao nhiêu calo?

100 g Xốt gà có 51 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

1 khẩu phần (56 g) Xốt gà có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (56 g) Xốt gà có 29 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

2 khẩu phần (112 g) Xốt gà có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (112 g) Xốt gà có 57 kcal, gồm 0,9 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

½ khẩu phần (28 g) Xốt gà có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (28 g) Xốt gà có 14 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

3 khẩu phần (168 g) Xốt gà có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (168 g) Xốt gà có 86 kcal, gồm 1,3 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

4 khẩu phần (224 g) Xốt gà có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (224 g) Xốt gà có 114 kcal, gồm 1,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

50 g Xốt gà có bao nhiêu calo?

50 g Xốt gà có 26 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Xốt gà có bao nhiêu calo?

150 g Xốt gà có 77 kcal, gồm 1,2 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 171600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ