Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô cô la làm bánh
Calo và thông tin dinh dưỡng
không đường, dạng lỏng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 472 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 48 g 61%
- Chất béo bão hòa 25 g 126%
- Chất xơ 18 g 65%
- Đường 0 g —
- Natri 12 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 21%
- Niacin (B3) 2,1 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 19 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 54 mg 4%
- Sắt 4,2 mg 23%
- Magiê 265 mg 63%
- Phốt pho 340 mg 27%
- Kali 1166 mg 25%
- Kẽm 3,7 mg 33%
- Đồng 1,9 mg 212%
- Mangan 1,7 mg 72%
- Selen 7,9 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 472 | 12 g | 18 g | 48 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 134 | 3,4 g | 5,1 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 268 | 6,9 g | 10 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 67 | 1,7 g | 2,6 g | 6,8 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 401 | 10 g | 15 g | 41 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 535 | 14 g | 21 g | 54 g |
| 50 g | 50 g | 236 | 6,1 g | 9,1 g | 24 g |
| 150 g | 150 g | 708 | 18 g | 27 g | 72 g |
| 200 g | 200 g | 944 | 24 g | 36 g | 95 g |
| 250 g | 250 g | 1180 | 30 g | 45 g | 119 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sô cô la làm bánh
100 g Sô cô la làm bánh có bao nhiêu calo?
100 g Sô cô la làm bánh có 472 kcal, gồm 12 g đạm, 18 g carbohydrate và 48 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Sô cô la làm bánh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Sô cô la làm bánh có 134 kcal, gồm 3,4 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Sô cô la làm bánh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Sô cô la làm bánh có 268 kcal, gồm 6,9 g đạm, 10 g carbohydrate và 27 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Sô cô la làm bánh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Sô cô la làm bánh có 67 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Sô cô la làm bánh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Sô cô la làm bánh có 401 kcal, gồm 10 g đạm, 15 g carbohydrate và 41 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Sô cô la làm bánh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Sô cô la làm bánh có 535 kcal, gồm 14 g đạm, 21 g carbohydrate và 54 g chất béo.
50 g Sô cô la làm bánh có bao nhiêu calo?
50 g Sô cô la làm bánh có 236 kcal, gồm 6,1 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 24 g chất béo.
150 g Sô cô la làm bánh có bao nhiêu calo?
150 g Sô cô la làm bánh có 708 kcal, gồm 18 g đạm, 27 g carbohydrate và 72 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167567 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ