Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sô cô la làm bánh
Calo và thông tin dinh dưỡng
không đường, dạng viên vuông
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 642 kcal —
- Chất đạm 14 g 29%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 52 g 67%
- Chất béo bão hòa 32 g 161%
- Chất xơ 17 g 59%
- Đường 0,9 g —
- Natri 24 mg 1%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Vitamin K 9,7 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 1,4 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 28 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 45,7 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 101 mg 8%
- Sắt 17,4 mg 97%
- Magiê 327 mg 78%
- Phốt pho 400 mg 32%
- Kali 830 mg 18%
- Kẽm 9,6 mg 88%
- Đồng 3,2 mg 359%
- Mangan 4,2 mg 181%
- Selen 8,1 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 642 | 14 g | 12 g | 52 g |
| 1 khẩu phần | 29 g | 186 | 4,2 g | 3,4 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 58 g | 372 | 8,3 g | 6,9 g | 30 g |
| ½ khẩu phần | 14,5 g | 93 | 2,1 g | 1,7 g | 7,6 g |
| 3 khẩu phần | 87 g | 559 | 13 g | 10 g | 46 g |
| 4 khẩu phần | 116 g | 745 | 17 g | 14 g | 61 g |
| 50 g | 50 g | 321 | 7,2 g | 5,9 g | 26 g |
| 150 g | 150 g | 963 | 22 g | 18 g | 79 g |
| 200 g | 200 g | 1284 | 29 g | 24 g | 105 g |
| 250 g | 250 g | 1605 | 36 g | 30 g | 131 g |
Thực phẩm tương tự
- Sô-cô-la thanh không đường làm bánhsô-cô-la làm bánh642 kcal / 100 g
- Sô-cô-la lỏng không đường làm bánhsô-cô-la làm bánh472 kcal / 100 g
- Socola làm bánh dạng viên vuông kiểu Mexicosocola làm bánh, kiểu mexico, dạng viên vuông426 kcal / 100 g
- Bột ca-cao không đườngdạng bột228 kcal / 100 g
- Bột ca-cao khôkhông đường228 kcal / 100 g
- Thanh / hạt sô-cô-la ngọt vừa480 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sô cô la làm bánh
100 g Sô cô la làm bánh có bao nhiêu calo?
100 g Sô cô la làm bánh có 642 kcal, gồm 14 g đạm, 12 g carbohydrate và 52 g chất béo.
1 khẩu phần (29 g) Sô cô la làm bánh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (29 g) Sô cô la làm bánh có 186 kcal, gồm 4,2 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (58 g) Sô cô la làm bánh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (58 g) Sô cô la làm bánh có 372 kcal, gồm 8,3 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 30 g chất béo.
½ khẩu phần (14,5 g) Sô cô la làm bánh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,5 g) Sô cô la làm bánh có 93 kcal, gồm 2,1 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
3 khẩu phần (87 g) Sô cô la làm bánh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (87 g) Sô cô la làm bánh có 559 kcal, gồm 13 g đạm, 10 g carbohydrate và 46 g chất béo.
4 khẩu phần (116 g) Sô cô la làm bánh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (116 g) Sô cô la làm bánh có 745 kcal, gồm 17 g đạm, 14 g carbohydrate và 61 g chất béo.
50 g Sô cô la làm bánh có bao nhiêu calo?
50 g Sô cô la làm bánh có 321 kcal, gồm 7,2 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 26 g chất béo.
150 g Sô cô la làm bánh có bao nhiêu calo?
150 g Sô cô la làm bánh có 963 kcal, gồm 22 g đạm, 18 g carbohydrate và 79 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167568 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ