Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
si-rô trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 341 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 85 g 31%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 53 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,6 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,01 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,2 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 7 mg 0%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 341 | 0 g | 85 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 334 g | 1139 | 0 g | 284 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 668 g | 2278 | 0 g | 568 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 167 g | 569 | 0 g | 142 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 1002 g | 3417 | 0 g | 852 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 1336 g | 4556 | 0 g | 1136 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 171 | 0 g | 43 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 512 | 0 g | 128 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 682 | 0 g | 170 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 853 | 0 g | 213 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Sirô hương trái cây261 kcal / 100 g
- Sirô vị trái cây261 kcal / 100 g
- Trái cây ngâm sirođóng hộp65 kcal / 100 g
- Xi-rô trái cây1000 g đường/l, cô đặc217 kcal / 100 g
- Si-rô ăn kiêng51 kcal / 100 g
- Sy-rô mía269 kcal / 100 g
- Kem trái cây97 kcal / 100 g
- Si-rô mạch nha318 kcal / 100 g
- Xi-rô301 kcal / 100 g
- Trái cây hỗn hợp ngâm si-rô59 kcal / 100 g
Câu hỏi về si-rô trái cây
100 g si-rô trái cây có bao nhiêu calo?
100 g si-rô trái cây có 341 kcal, gồm 0 g đạm, 85 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (334 g) si-rô trái cây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (334 g) si-rô trái cây có 1139 kcal, gồm 0 g đạm, 284 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (668 g) si-rô trái cây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (668 g) si-rô trái cây có 2278 kcal, gồm 0 g đạm, 568 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (167 g) si-rô trái cây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (167 g) si-rô trái cây có 569 kcal, gồm 0 g đạm, 142 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (1002 g) si-rô trái cây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (1002 g) si-rô trái cây có 3417 kcal, gồm 0 g đạm, 852 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (1336 g) si-rô trái cây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1336 g) si-rô trái cây có 4556 kcal, gồm 0 g đạm, 1136 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g si-rô trái cây có bao nhiêu calo?
50 g si-rô trái cây có 171 kcal, gồm 0 g đạm, 43 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g si-rô trái cây có bao nhiêu calo?
150 g si-rô trái cây có 512 kcal, gồm 0 g đạm, 128 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167953 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ