Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 270 kcal —
  • Chất đạm 8,6 g 17%
  • Carbohydrate 46 g 17%
  • Chất béo 5,2 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 4,7 g —
  • Natri 850 mg 37%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,76 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 2 mg 13%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 46 mg 4%
  • Sắt 0,9 mg 5%
  • Phốt pho 471 mg 38%
  • Kali 137 mg 3%
  • Kẽm 0,98 mg 9%
  • Selen 3 µg 5%
  • Iốt 2,4 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2708,6 g46 g5,2 g
50 g50 g1354,3 g23 g2,6 g
150 g150 g40513 g68 g7,8 g
200 g200 g54017 g91 g10 g
250 g250 g67522 g114 g13 g

Câu hỏi về Scone, white

100 g Scone, white có bao nhiêu calo?

100 g Scone, white có 270 kcal, gồm 8,6 g đạm, 46 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

50 g Scone, white có bao nhiêu calo?

50 g Scone, white có 135 kcal, gồm 4,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

150 g Scone, white có bao nhiêu calo?

150 g Scone, white có 405 kcal, gồm 13 g đạm, 68 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

200 g Scone, white có bao nhiêu calo?

200 g Scone, white có 540 kcal, gồm 17 g đạm, 91 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g Scone, white có bao nhiêu calo?

250 g Scone, white có 675 kcal, gồm 22 g đạm, 114 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A1134 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ