Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 255 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 427 mg 19%
  • Cholesterol 214 mg 71%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 154 µg 17%
  • Vitamin C 0,17 mg 0%
  • Vitamin D 1,6 µg 8%
  • Vitamin E 2,2 mg 15%
  • Vitamin K 7,4 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 37,4 µg 9%
  • Vitamin B12 1,4 µg 60%

Khoáng chất

  • Canxi 40,2 mg 3%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 16,4 mg 4%
  • Phốt pho 171 mg 14%
  • Kali 167 mg 4%
  • Kẽm 1,9 mg 17%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 25 µg 45%
  • Iốt 42,5 µg 28%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25514 g11 g17 g
50 g50 g1286,8 g5,5 g8,7 g
150 g150 g38320 g17 g26 g
200 g200 g51027 g22 g35 g
250 g250 g63834 g28 g44 g

Câu hỏi về Sandwich, toast sandwich, pork beef mince patty and egg

100 g Sandwich, toast sandwich, pork beef mince patty and egg có bao nhiêu calo?

100 g Sandwich, toast sandwich, pork beef mince patty and egg có 255 kcal, gồm 14 g đạm, 11 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Sandwich, toast sandwich, pork beef mince patty and egg có bao nhiêu calo?

50 g Sandwich, toast sandwich, pork beef mince patty and egg có 128 kcal, gồm 6,8 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

150 g Sandwich, toast sandwich, pork beef mince patty and egg có bao nhiêu calo?

150 g Sandwich, toast sandwich, pork beef mince patty and egg có 383 kcal, gồm 20 g đạm, 17 g carbohydrate và 26 g chất béo.

200 g Sandwich, toast sandwich, pork beef mince patty and egg có bao nhiêu calo?

200 g Sandwich, toast sandwich, pork beef mince patty and egg có 510 kcal, gồm 27 g đạm, 22 g carbohydrate và 35 g chất béo.

250 g Sandwich, toast sandwich, pork beef mince patty and egg có bao nhiêu calo?

250 g Sandwich, toast sandwich, pork beef mince patty and egg có 638 kcal, gồm 34 g đạm, 28 g carbohydrate và 44 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29130 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ