Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salad, swede and raisin, grated
Calo và thông tin dinh dưỡng
55
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,2 g
Carb10 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 55 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 9,5 g —
- Natri 4,2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 35,8 mg 40%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 2,2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 46,1 µg 12%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 36,9 mg 3%
- Sắt 0,51 mg 3%
- Magiê 15,6 mg 4%
- Phốt pho 45 mg 4%
- Kali 344 mg 7%
- Kẽm 0,21 mg 2%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 0,46 µg 1%
- Iốt 1,2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 55 | 1,2 g | 10 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 0,6 g | 5,1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 83 | 1,8 g | 15 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 110 | 2,4 g | 20 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 138 | 3 g | 25 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salad, swede and raisin, grated
100 g Salad, swede and raisin, grated có bao nhiêu calo?
100 g Salad, swede and raisin, grated có 55 kcal, gồm 1,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Salad, swede and raisin, grated có bao nhiêu calo?
50 g Salad, swede and raisin, grated có 28 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Salad, swede and raisin, grated có bao nhiêu calo?
150 g Salad, swede and raisin, grated có 83 kcal, gồm 1,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Salad, swede and raisin, grated có bao nhiêu calo?
200 g Salad, swede and raisin, grated có 110 kcal, gồm 2,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Salad, swede and raisin, grated có bao nhiêu calo?
250 g Salad, swede and raisin, grated có 138 kcal, gồm 3 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 3289 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ