Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 90 kcal —
  • Chất đạm 4,7 g 9%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 1 g 3%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 157 mg 7%
  • Cholesterol 10,3 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8,2 µg 1%
  • Vitamin C 3,6 mg 4%
  • Vitamin D 0,43 µg 2%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Vitamin K 1,5 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 10,4 µg 3%
  • Vitamin B12 0,19 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 47,5 mg 4%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 20,9 mg 5%
  • Phốt pho 84,8 mg 7%
  • Kali 275 mg 6%
  • Kẽm 0,67 mg 6%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,16 mg 7%
  • Selen 3,6 µg 6%
  • Iốt 13,1 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g904,7 g11 g2,7 g
50 g50 g452,4 g5,5 g1,3 g
150 g150 g1357,1 g17 g4 g
200 g200 g1809,4 g22 g5,4 g
250 g250 g22512 g28 g6,7 g

Câu hỏi về Rössymaito, potato, pork, blood and milk

100 g Rössymaito, potato, pork, blood and milk có bao nhiêu calo?

100 g Rössymaito, potato, pork, blood and milk có 90 kcal, gồm 4,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Rössymaito, potato, pork, blood and milk có bao nhiêu calo?

50 g Rössymaito, potato, pork, blood and milk có 45 kcal, gồm 2,4 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Rössymaito, potato, pork, blood and milk có bao nhiêu calo?

150 g Rössymaito, potato, pork, blood and milk có 135 kcal, gồm 7,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 4 g chất béo.

200 g Rössymaito, potato, pork, blood and milk có bao nhiêu calo?

200 g Rössymaito, potato, pork, blood and milk có 180 kcal, gồm 9,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

250 g Rössymaito, potato, pork, blood and milk có bao nhiêu calo?

250 g Rössymaito, potato, pork, blood and milk có 225 kcal, gồm 12 g đạm, 28 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32863 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ