Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rong laver
Calo và thông tin dinh dưỡng
Porphyra, sấy khô hoặc khử nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 257 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 37 g 131%
- Đường 0 g —
- Natri 1900 mg 83%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1480 µg 164%
- Vitamin C 63,9 mg 71%
- Vitamin D 0,56 µg 3%
- Vitamin E 3,1 mg 21%
- Vitamin K 225 µg 188%
- Thiamin (B1) 0,54 mg 45%
- Riboflavin (B2) 1,8 mg 141%
- Niacin (B3) 6,3 mg 39%
- Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
- Vitamin B6 0,53 mg 31%
- Folate (B9) 31,8 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 440 mg 34%
- Sắt 36,4 mg 202%
- Magiê 480 mg 114%
- Phốt pho 491 mg 39%
- Kali 1760 mg 37%
- Kẽm 4,4 mg 40%
- Đồng 1 mg 114%
- Mangan 3,9 mg 168%
- Selen 41,1 µg 75%
- Iốt 5620 µg 3747%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 257 | 30 g | 12 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 129 | 15 g | 5,9 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 386 | 45 g | 18 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 514 | 60 g | 23 g | 3,5 g |
| 250 g | 250 g | 643 | 76 g | 29 g | 4,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rong laver
Rong laver là rong biển loại nào?
Laver là tên tiếng Anh của một nhóm rong đỏ ăn được, thường được làm khô thành tấm hoặc nấu thành món sệt. Đừng nhầm laver với mọi loại rong biển khô, vì cách sơ chế và độ mặn có thể khác.
Rong laver khô dùng để nấu món gì?
Ở Wales, laverbread là món quen thuộc: rong laver nấu mềm, thường ăn cùng bánh yến mạch và đôi khi áp chảo với thịt xông khói. Bạn cũng có thể nghiền rong khô vào súp hoặc trộn với bột làm bánh mặn.
Có cần ngâm rong laver khô trước khi nấu không?
Nếu rong được bán thành tấm khô, ngâm trong nước lạnh khoảng 10 phút rồi rửa nhanh để loại bỏ cát và muối bám; sau đó cắt nhỏ. Nếu bao bì ghi rong đã nấu hoặc đã ngâm, cho thẳng vào món ăn theo hướng dẫn.
Nấu rong laver bao lâu thì mềm?
Rong khô đã ngâm có thể cần ninh nhỏ lửa khoảng 30–45 phút với nước, đến khi nhuyễn và sệt như cháo; châm thêm nước nếu nồi cạn. Rong đóng hộp hoặc đã nấu chín chỉ cần hâm nóng.
Rong laver hợp với những món nào?
Vị biển đậm của laver hợp với yến mạch, trứng, khoai tây và bánh mì nướng. Bạn có thể phết laverbread lên bánh mì hoặc ăn kèm bữa sáng kiểu Wales với bánh yến mạch.
Rong laver khác rong nori như thế nào?
Nori thường được ép thành lá mỏng để cuốn sushi, còn laver thường được nấu thành hỗn hợp mềm hoặc dùng như rong khô vụn. Rong nori có 136 kcal và 30,7 g protein trên 100 g; laver có 257 kcal và 30 g protein trên 100 g.
Rong laver có i-ốt nhiều không?
Có: laver chứa 5620 µg i-ốt trên 100 g. Hàm lượng i-ốt trong rong biển có thể cao và biến động đáng kể, nên đừng ăn lượng lớn thường xuyên chỉ vì đây là thực phẩm giàu khoáng chất.
Bảo quản rong laver khô thế nào?
Cất rong khô trong hộp kín, nơi mát và khô, tránh hơi nước để rong không mềm hoặc mốc. Sau khi mở gói, dùng muỗng khô lấy rong và đóng kín lại.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20987 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ