Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 278 kcal —
  • Chất đạm 41 g 81%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,2 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 44 g 159%
  • Đường 0 g —
  • Natri 790 mg 34%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1238 µg 138%
  • Vitamin C 14 mg 16%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
  • Riboflavin (B2) 1,3 mg 103%
  • Niacin (B3) 5,5 mg 34%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 430 mg 33%
  • Sắt 19,6 mg 109%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 350 mg 28%
  • Kali 2840 mg 60%
  • Kẽm 6,4 mg 58%
  • Đồng 1,6 mg 178%
  • Mangan 6 mg 261%
  • Iốt 2100 µg 1400%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27841 g0 g3,2 g
50 g50 g13920 g0 g1,6 g
150 g150 g41761 g0 g4,8 g
200 g200 g55681 g0 g6,4 g
250 g250 g695102 g0 g8 g

Câu hỏi về Rong biển nori

100 g Rong biển nori có bao nhiêu calo?

100 g Rong biển nori có 278 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

50 g Rong biển nori có bao nhiêu calo?

50 g Rong biển nori có 139 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Rong biển nori có bao nhiêu calo?

150 g Rong biển nori có 417 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

200 g Rong biển nori có bao nhiêu calo?

200 g Rong biển nori có 556 kcal, gồm 81 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

250 g Rong biển nori có bao nhiêu calo?

250 g Rong biển nori có 695 kcal, gồm 102 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34136 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ