Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 261 kcal —
- Chất đạm 38 g 77%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 31 g 109%
- Đường 0,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 261 | 38 g | 1,8 g | 4,4 g |
| 50 g | 50 g | 131 | 19 g | 0,9 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 392 | 57 g | 2,6 g | 6,5 g |
| 200 g | 200 g | 522 | 77 g | 3,5 g | 8,7 g |
| 250 g | 250 g | 653 | 96 g | 4,4 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rong biển nori làm sushi
Rong biển nori làm sushi có ăn trực tiếp được không?
Được. Lá nori bán để cuốn sushi thường đã được sấy hoặc rang; bạn có thể ăn ngay, nhưng để lâu ngoài không khí lá sẽ hút ẩm và mất độ giòn.
Làm sao để cuốn sushi bằng rong biển nori mà không bị rách?
Đặt mặt nhám của lá lên trên, dàn cơm thành lớp mỏng và chừa mép cuối khoảng 2 cm. Làm ướt nhẹ phần mép chừa, cuốn chặt tay bằng mành tre rồi ép mép dính lại.
Rong biển nori làm sushi có cần nướng trước khi cuốn không?
Không cần nếu bao bì ghi lá đã rang hoặc dùng cho sushi. Nếu lá còn mềm, hơ nhanh trên chảo khô vài giây mỗi mặt hoặc trên ngọn lửa nhỏ; đừng để lá chuyển nâu vì dễ đắng và giòn vụn.
Rong biển nori làm sushi bảo quản thế nào để giữ giòn?
Cho lá chưa dùng vào túi kín hoặc hộp kín ngay sau khi mở, ép bớt không khí và để nơi khô ráo, tránh hơi nước từ bếp. Nếu lá đã ỉu, hơ nhanh trên chảo khô trước khi dùng.
Ngoài sushi, rong biển nori dùng làm món gì?
Bạn có thể cắt sợi rắc lên mì, cơm hoặc súp miso, kẹp cơm nắm onigiri, hay cuốn cơm và rau thành gimbap. Nori cũng hợp với trứng, cá hồi và mè rang.
Có thể dùng gì thay rong biển nori khi làm sushi?
Bạn có thể cuốn bằng bánh tráng mỏng đã làm mềm hoặc lá xà lách lớn, nhưng hương vị và độ giòn sẽ khác. Nếu muốn vị biển, dùng loại rong biển nướng ăn liền, miễn là lá đủ lớn và nguyên vẹn để cuốn.
Rong biển nori làm sushi khác gì rong biển nori thông thường?
Nori làm sushi thường được ép thành lá lớn, mỏng và có kích thước tiện cuốn; nori ăn liền thường được rang giòn, đôi khi tẩm dầu hoặc gia vị. Thành phần và độ mặn khác nhau, nên xem nhãn nếu bạn cần lá nguyên vị.
Rong biển nori làm sushi có những chất dinh dưỡng nào đáng chú ý?
Nori cung cấp nhiều chất xơ: một lá lớn khoảng 3 g có 31 g chất xơ. Một lá như vậy có 38 g protein; lượng ăn thực tế thường nhỏ hơn nhiều so với khẩu phần 100 g.
Nguồn: BLS (Germany) G995000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ