Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 259 kcal —
  • Chất đạm 15 g 31%
  • Carbohydrate 9,5 g 3%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 37 g 131%
  • Natri 4331 mg 188%
  • Cholesterol 33 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 406 µg 45%
  • Vitamin C 29 mg 32%
  • Vitamin D 3,1 µg 16%
  • Vitamin E 5,5 mg 37%
  • Thiamin (B1) 0,48 mg 40%
  • Riboflavin (B2) 1,6 mg 122%
  • Niacin (B3) 3,8 mg 23%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Folate (B9) 188 µg 47%
  • Vitamin B12 2,3 µg 94%

Khoáng chất

  • Canxi 299 mg 23%
  • Sắt 66,4 mg 369%
  • Magiê 692 mg 165%
  • Phốt pho 260 mg 21%
  • Kali 2944 mg 63%
  • Kẽm 2,5 mg 23%
  • Đồng 0,47 mg 52%
  • Mangan 5,9 mg 256%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25915 g9,5 g1,4 g
1 khẩu phần5 g130,8 g0,5 g0,1 g
2 khẩu phần10 g261,5 g1 g0,1 g
½ khẩu phần2,5 g60,4 g0,2 g0 g
3 khẩu phần15 g392,3 g1,4 g0,2 g
4 khẩu phần20 g523,1 g1,9 g0,3 g
50 g50 g1307,7 g4,8 g0,7 g
150 g150 g38923 g14 g2,1 g
200 g200 g51831 g19 g2,8 g
250 g250 g64838 g24 g3,5 g

Câu hỏi về Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada

100 g Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada có bao nhiêu calo?

100 g Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada có 259 kcal, gồm 15 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

1 khẩu phần (5 g) Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (5 g) Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada có 13 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

2 khẩu phần (10 g) Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (10 g) Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada có 26 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

½ khẩu phần (2,5 g) Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (2,5 g) Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada có 6 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (15 g) Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (15 g) Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada có 39 kcal, gồm 2,3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

4 khẩu phần (20 g) Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (20 g) Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada có 52 kcal, gồm 3,1 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada có bao nhiêu calo?

50 g Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada có 130 kcal, gồm 7,7 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada có bao nhiêu calo?

150 g Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada có 389 kcal, gồm 23 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 167602 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ