Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada
Calo và thông tin dinh dưỡng
emi-tsunomata trồng tại Canada, đã hồi nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 31 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 4,5 g 16%
- Natri 526 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 49 µg 5%
- Vitamin C 3,5 mg 4%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,67 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 0,46 mg 3%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 23 µg 6%
- Vitamin B12 0,27 µg 11%
Khoáng chất
- Canxi 36 mg 3%
- Sắt 8,1 mg 45%
- Magiê 84 mg 20%
- Phốt pho 32 mg 3%
- Kali 358 mg 8%
- Kẽm 0,31 mg 3%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,71 mg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 31 | 1,9 g | 1,1 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 25 g | 8 | 0,5 g | 0,3 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 50 g | 16 | 0,9 g | 0,6 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 12,5 g | 4 | 0,2 g | 0,1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 75 g | 23 | 1,4 g | 0,8 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 100 g | 31 | 1,9 g | 1,1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 47 | 2,8 g | 1,7 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 62 | 3,7 g | 2,2 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 78 | 4,7 g | 2,8 g | 0,4 g |
Câu hỏi về Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada
100 g Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada có bao nhiêu calo?
100 g Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada có 31 kcal, gồm 1,9 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (25 g) Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (25 g) Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada có 8 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (50 g) Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (50 g) Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada có 16 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (12,5 g) Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (12,5 g) Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada có 4 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (75 g) Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (75 g) Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada có 23 kcal, gồm 1,4 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (100 g) Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (100 g) Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada có 31 kcal, gồm 1,9 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada có bao nhiêu calo?
150 g Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada có 47 kcal, gồm 2,8 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada có bao nhiêu calo?
200 g Rong biển emi-tsunomata trồng tại Canada có 62 kcal, gồm 3,7 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167603 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ