Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, white, with corn, no added fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 117 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 0,8 g —
- Natri 182 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Vitamin B6 0,09 mg 6%
- Folate (B9) 52 µg 13%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,2 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 52 mg 4%
- Kali 86 mg 2%
- Kẽm 0,52 mg 5%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Selen 5,7 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 117 | 2,6 g | 25 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 161 g | 188 | 4,3 g | 40 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 322 g | 377 | 8,5 g | 80 g | 1,2 g |
| ½ khẩu phần | 80,5 g | 94 | 2,1 g | 20 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 483 g | 565 | 13 g | 120 g | 1,8 g |
| 4 khẩu phần | 644 g | 753 | 17 g | 160 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 1,3 g | 12 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 176 | 4 g | 37 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 234 | 5,3 g | 50 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 293 | 6,6 g | 62 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rice, white, with corn, no added fat
100 g Rice, white, with corn, no added fat có bao nhiêu calo?
100 g Rice, white, with corn, no added fat có 117 kcal, gồm 2,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (161 g) Rice, white, with corn, no added fat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (161 g) Rice, white, with corn, no added fat có 188 kcal, gồm 4,3 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (322 g) Rice, white, with corn, no added fat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (322 g) Rice, white, with corn, no added fat có 377 kcal, gồm 8,5 g đạm, 80 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
½ khẩu phần (80,5 g) Rice, white, with corn, no added fat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (80,5 g) Rice, white, with corn, no added fat có 94 kcal, gồm 2,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (483 g) Rice, white, with corn, no added fat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (483 g) Rice, white, with corn, no added fat có 565 kcal, gồm 13 g đạm, 120 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
4 khẩu phần (644 g) Rice, white, with corn, no added fat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (644 g) Rice, white, with corn, no added fat có 753 kcal, gồm 17 g đạm, 160 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g Rice, white, with corn, no added fat có bao nhiêu calo?
50 g Rice, white, with corn, no added fat có 59 kcal, gồm 1,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Rice, white, with corn, no added fat có bao nhiêu calo?
150 g Rice, white, with corn, no added fat có 176 kcal, gồm 4 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58160410 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ