Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, white, with corn, NS as to fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 134 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 0,8 g —
- Natri 178 mg 8%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,45 mg 3%
- Vitamin K 2,2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 51 µg 13%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,99 mg 6%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 51 mg 4%
- Kali 84 mg 2%
- Kẽm 0,51 mg 5%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Selen 5,6 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 134 | 2,6 g | 24 g | 2,5 g |
| 1 khẩu phần | 161 g | 216 | 4,2 g | 39 g | 4 g |
| 2 khẩu phần | 322 g | 431 | 8,3 g | 78 g | 8,1 g |
| ½ khẩu phần | 80,5 g | 108 | 2,1 g | 20 g | 2 g |
| 3 khẩu phần | 483 g | 647 | 13 g | 117 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 644 g | 863 | 17 g | 157 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 1,3 g | 12 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 201 | 3,9 g | 37 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 268 | 5,2 g | 49 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 335 | 6,5 g | 61 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rice, white, with corn, NS as to fat
100 g Rice, white, with corn, NS as to fat có bao nhiêu calo?
100 g Rice, white, with corn, NS as to fat có 134 kcal, gồm 2,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
1 khẩu phần (161 g) Rice, white, with corn, NS as to fat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (161 g) Rice, white, with corn, NS as to fat có 216 kcal, gồm 4,2 g đạm, 39 g carbohydrate và 4 g chất béo.
2 khẩu phần (322 g) Rice, white, with corn, NS as to fat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (322 g) Rice, white, with corn, NS as to fat có 431 kcal, gồm 8,3 g đạm, 78 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
½ khẩu phần (80,5 g) Rice, white, with corn, NS as to fat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (80,5 g) Rice, white, with corn, NS as to fat có 108 kcal, gồm 2,1 g đạm, 20 g carbohydrate và 2 g chất béo.
3 khẩu phần (483 g) Rice, white, with corn, NS as to fat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (483 g) Rice, white, with corn, NS as to fat có 647 kcal, gồm 13 g đạm, 117 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (644 g) Rice, white, with corn, NS as to fat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (644 g) Rice, white, with corn, NS as to fat có 863 kcal, gồm 17 g đạm, 157 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Rice, white, with corn, NS as to fat có bao nhiêu calo?
50 g Rice, white, with corn, NS as to fat có 67 kcal, gồm 1,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Rice, white, with corn, NS as to fat có bao nhiêu calo?
150 g Rice, white, with corn, NS as to fat có 201 kcal, gồm 3,9 g đạm, 37 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58160400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ