Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rice, white, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 166 kcal —
- Chất đạm 5,2 g 10%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 0,1 g —
- Natri 322 mg 14%
- Cholesterol 13 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 27 µg 3%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Vitamin K 2,2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Vitamin B6 0,08 mg 4%
- Folate (B9) 41 µg 10%
- Vitamin B12 0,12 µg 5%
- Choline 3 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 110 mg 8%
- Sắt 0,89 mg 5%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 104 mg 8%
- Kali 70 mg 1%
- Kẽm 0,73 mg 7%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Selen 7 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 166 | 5,2 g | 20 g | 7 g |
| 1 khẩu phần | 204 g | 339 | 11 g | 40 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 408 g | 677 | 21 g | 80 g | 29 g |
| ½ khẩu phần | 102 g | 169 | 5,3 g | 20 g | 7,2 g |
| 3 khẩu phần | 612 g | 1016 | 32 g | 121 g | 43 g |
| 4 khẩu phần | 816 g | 1355 | 42 g | 161 g | 57 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 2,6 g | 9,9 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 249 | 7,7 g | 30 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 332 | 10 g | 39 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 415 | 13 g | 49 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Rice white with cheese and/or cream based sauce no added fat152 kcal / 100 g
- Rice white with vegetables cheese and/or cream based sauce ns as to fat146 kcal / 100 g
- Spanish rice ns as to fat115 kcal / 100 g
- Chicken or turkey rice and vegetables excluding carrots broccoli and dark-green leafy; cheese sauce146 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rice, white, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat
100 g Rice, white, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có bao nhiêu calo?
100 g Rice, white, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có 166 kcal, gồm 5,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 7 g chất béo.
1 khẩu phần (204 g) Rice, white, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (204 g) Rice, white, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có 339 kcal, gồm 11 g đạm, 40 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (408 g) Rice, white, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (408 g) Rice, white, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có 677 kcal, gồm 21 g đạm, 80 g carbohydrate và 29 g chất béo.
½ khẩu phần (102 g) Rice, white, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (102 g) Rice, white, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có 169 kcal, gồm 5,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
3 khẩu phần (612 g) Rice, white, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (612 g) Rice, white, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có 1016 kcal, gồm 32 g đạm, 121 g carbohydrate và 43 g chất béo.
4 khẩu phần (816 g) Rice, white, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (816 g) Rice, white, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có 1355 kcal, gồm 42 g đạm, 161 g carbohydrate và 57 g chất béo.
50 g Rice, white, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có bao nhiêu calo?
50 g Rice, white, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có 83 kcal, gồm 2,6 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Rice, white, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có bao nhiêu calo?
150 g Rice, white, with cheese and/or cream based sauce, NS as to fat có 249 kcal, gồm 7,7 g đạm, 30 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58164500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ