Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 332 kcal —
  • Chất đạm 4,5 g 9%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 27 g 34%
  • Chất béo bão hòa 13 g 63%
  • Chất xơ 3,9 g 14%
  • Đường 15 g —
  • Natri 53,4 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13,6 µg 2%
  • Vitamin C 24,3 mg 27%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Vitamin K 11,8 µg 10%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,77 mg 5%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 18,6 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 35,3 mg 3%
  • Sắt 1,7 mg 10%
  • Magiê 64 mg 15%
  • Phốt pho 118 mg 9%
  • Kali 371 mg 8%
  • Kẽm 1,6 mg 15%
  • Đồng 0,49 mg 55%
  • Mangan 0,76 mg 33%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3324,5 g18 g27 g
50 g50 g1662,3 g9 g13 g
150 g150 g4986,8 g27 g40 g
200 g200 g6649,1 g36 g53 g
250 g250 g83011 g45 g66 g

Câu hỏi về Cake, raw blackcurrant cake

100 g Cake, raw blackcurrant cake có bao nhiêu calo?

100 g Cake, raw blackcurrant cake có 332 kcal, gồm 4,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 27 g chất béo.

50 g Cake, raw blackcurrant cake có bao nhiêu calo?

50 g Cake, raw blackcurrant cake có 166 kcal, gồm 2,3 g đạm, 9 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Cake, raw blackcurrant cake có bao nhiêu calo?

150 g Cake, raw blackcurrant cake có 498 kcal, gồm 6,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 40 g chất béo.

200 g Cake, raw blackcurrant cake có bao nhiêu calo?

200 g Cake, raw blackcurrant cake có 664 kcal, gồm 9,1 g đạm, 36 g carbohydrate và 53 g chất béo.

250 g Cake, raw blackcurrant cake có bao nhiêu calo?

250 g Cake, raw blackcurrant cake có 830 kcal, gồm 11 g đạm, 45 g carbohydrate và 66 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34530 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ