Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 17 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 2,8 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,16 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 37 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 0,24 mg 1%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 26 mg 2%
  • Kali 211 mg 4%
  • Kẽm 0,16 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g170,9 g0,9 g0,1 g
50 g50 g90,5 g0,5 g0,1 g
150 g150 g261,4 g1,4 g0,2 g
200 g200 g341,8 g1,8 g0,2 g
250 g250 g432,3 g2,3 g0,3 g

Câu hỏi về rau diếp xoăn

100 g rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

100 g rau diếp xoăn có 17 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

50 g rau diếp xoăn có 9 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

150 g rau diếp xoăn có 26 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

200 g rau diếp xoăn có 34 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

250 g rau diếp xoăn có 43 kcal, gồm 2,3 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2056 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ