Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 30 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 3,9 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 2,1 g —
  • Natri 45 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 229 µg 25%
  • Vitamin C 18 mg 20%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,38 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,41 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 39 mg 3%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 38 mg 3%
  • Kali 208 mg 4%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 0,6 µg 1%
  • Iốt 1,2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g301,6 g3,9 g0,4 g
50 g50 g150,8 g1,9 g0,2 g
150 g150 g442,4 g5,8 g0,6 g
200 g200 g593,2 g7,7 g0,8 g
250 g250 g744 g9,7 g1,1 g

Câu hỏi về Rau củ trộn nấu couscous

100 g Rau củ trộn nấu couscous có bao nhiêu calo?

100 g Rau củ trộn nấu couscous có 30 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Rau củ trộn nấu couscous có bao nhiêu calo?

50 g Rau củ trộn nấu couscous có 15 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Rau củ trộn nấu couscous có bao nhiêu calo?

150 g Rau củ trộn nấu couscous có 44 kcal, gồm 2,4 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Rau củ trộn nấu couscous có bao nhiêu calo?

200 g Rau củ trộn nấu couscous có 59 kcal, gồm 3,2 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Rau củ trộn nấu couscous có bao nhiêu calo?

250 g Rau củ trộn nấu couscous có 74 kcal, gồm 4 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20497 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ