Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau củ trộn nấu couscous
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, sống
44
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,9 g
Carb6,5 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 6,5 g 2%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 3,1 g —
- Natri 39 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 27,4 mg 30%
Khoáng chất
- Canxi 35,6 mg 3%
- Sắt 0,8 mg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 1,9 g | 6,5 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 1 g | 3,2 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 66 | 2,9 g | 9,7 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 89 | 3,9 g | 13 g | 1,3 g |
| 250 g | 250 g | 111 | 4,8 g | 16 g | 1,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau củ trộnhỗn hợp đông lạnh, sống65 kcal / 100 g
- Rau củ trộn làm ratatouilleđông lạnh21 kcal / 100 g
- Hỗn hợp rau củ cắt hạt lựuđã nấu chín sơ, để nấu lại, đông lạnh62 kcal / 100 g
- Hỗn hợp rau củ nấu súpđông lạnh, chưa chế biến25 kcal / 100 g
- Couscous với rau củđóng gói sẵn108 kcal / 100 g
- Couscous rau củkhông muối95 kcal / 100 g
- Bắp đông lạnh nguyên củsống97 kcal / 100 g
- Bắp đông lạnhsống105 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rau củ trộn nấu couscous
100 g Rau củ trộn nấu couscous có bao nhiêu calo?
100 g Rau củ trộn nấu couscous có 44 kcal, gồm 1,9 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Rau củ trộn nấu couscous có bao nhiêu calo?
50 g Rau củ trộn nấu couscous có 22 kcal, gồm 1 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Rau củ trộn nấu couscous có bao nhiêu calo?
150 g Rau củ trộn nấu couscous có 66 kcal, gồm 2,9 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Rau củ trộn nấu couscous có bao nhiêu calo?
200 g Rau củ trộn nấu couscous có 89 kcal, gồm 3,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
250 g Rau củ trộn nấu couscous có bao nhiêu calo?
250 g Rau củ trộn nấu couscous có 111 kcal, gồm 4,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20496 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ