Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Quả lê Bartlett

Calo và thông tin dinh dưỡng

tươi sống

63
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb12 g
Chất béo0,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 63 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 9,7 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 4,4 mg 5%
  • Vitamin E 0,12 mg 1%
  • Vitamin K 3,8 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,16 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Choline 5,1 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,19 mg 1%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 11 mg 1%
  • Kali 101 mg 2%
  • Kẽm 0,08 mg 1%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 0,1 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g630,4 g12 g0,2 g
1 khẩu phần140 g880,5 g17 g0,2 g
2 khẩu phần280 g1761,1 g33 g0,4 g
½ khẩu phần70 g440,3 g8,3 g0,1 g
3 khẩu phần420 g2651,6 g50 g0,7 g
4 khẩu phần560 g3532,2 g67 g0,9 g
50 g50 g320,2 g6 g0,1 g
150 g150 g950,6 g18 g0,2 g
200 g200 g1260,8 g24 g0,3 g
250 g250 g1581 g30 g0,4 g

Câu hỏi về Quả lê Bartlett

Làm sao biết quả lê Bartlett đã chín?

Quả chín thường chuyển từ xanh sang vàng; ấn nhẹ gần cuống thấy hơi mềm là có thể ăn. Đừng bóp phần bụng quả vì dễ làm dập.

Quả lê Bartlett chưa chín nên để ở đâu?

Để ở nhiệt độ phòng cho chín, thường vài ngày; đặt cạnh chuối hoặc táo có thể giúp quả chín nhanh hơn. Khi đã chín, cho vào ngăn mát để làm chậm quá trình mềm nhũn.

Lê Bartlett chín bảo quản trong tủ lạnh được bao lâu?

Để nguyên quả trong ngăn mát và ăn trong khoảng ba đến năm ngày để giữ độ giòn ngon. Chỉ rửa ngay trước khi ăn; lê đã cắt nên bọc kín và dùng sớm.

Nướng lê Bartlett thế nào để quả mềm mà không nát?

Bổ đôi, bỏ lõi, đặt mặt cắt lên khay và nướng ở 190 °C khoảng 20–30 phút, đến khi xiên dễ nhưng quả vẫn giữ dáng. Lê chín mềm cần ít thời gian hơn.

Lê Bartlett thường được dùng trong món nào?

Vị ngọt và thịt mềm hợp với lê chần trong nước đường hoặc rượu vang, bánh tart lê và lê nướng. Lê cắt lát cũng ngon khi ăn cùng phô mai xanh hoặc phô mai dê.

Có thể thay lê Bartlett bằng loại lê nào trong công thức?

Lê Williams là lựa chọn gần nhất về độ ngọt và độ mềm khi chín; lê Anjou cũng dùng được, nhưng thường giữ dáng chắc hơn khi nấu. Với món cần lê giòn, lê châu Á có kết cấu cứng và mọng nước hơn.

Lê Bartlett khác lê châu Á ở điểm nào?

Lê Bartlett có phần thịt mềm, mọng và thơm khi chín; lê châu Á thường giòn, nhiều nước và gần giống táo về kết cấu. Vì vậy, Bartlett hợp để chần hoặc nướng, còn lê châu Á thường được ăn tươi.

Nguồn: USDA FoodData Central 167776 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ