Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza with pepperoni, from school lunch, thick crust
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 259 kcal —
- Chất đạm 14 g 29%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 9,8 g 13%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 4,3 g 15%
- Đường 4 g —
- Natri 474 mg 21%
- Cholesterol 24 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 43 µg 5%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,81 mg 5%
- Vitamin K 10,8 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 2,5 mg 16%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 59 µg 15%
- Vitamin B12 1,2 µg 50%
- Choline 23,2 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 155 mg 12%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 41 mg 10%
- Phốt pho 305 mg 24%
- Kali 308 mg 7%
- Kẽm 1,9 mg 18%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 22 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 259 | 14 g | 24 g | 9,8 g |
| 1 khẩu phần | 158 g | 409 | 23 g | 38 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 316 g | 818 | 45 g | 76 g | 31 g |
| ½ khẩu phần | 79 g | 205 | 11 g | 19 g | 7,8 g |
| 3 khẩu phần | 474 g | 1228 | 68 g | 114 g | 47 g |
| 4 khẩu phần | 632 g | 1637 | 91 g | 152 g | 62 g |
| 50 g | 50 g | 130 | 7,2 g | 12 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 389 | 22 g | 36 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 518 | 29 g | 48 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 648 | 36 g | 60 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Pizza with pepperoni from school lunch thin crust254 kcal / 100 g
- Pizza with pepperoni from school lunch medium crust256 kcal / 100 g
- Bữa trưa trường học pizza pepperoni lúa mì nguyên cám đế dàylớp phủ pepperoni, đông lạnh, đã nấu chín259 kcal / 100 g
- School Lunch pizza pepperoni topping thin crust whole grain254 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pizza with pepperoni, from school lunch, thick crust
100 g Pizza with pepperoni, from school lunch, thick crust có bao nhiêu calo?
100 g Pizza with pepperoni, from school lunch, thick crust có 259 kcal, gồm 14 g đạm, 24 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
1 khẩu phần (158 g) Pizza with pepperoni, from school lunch, thick crust có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (158 g) Pizza with pepperoni, from school lunch, thick crust có 409 kcal, gồm 23 g đạm, 38 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (316 g) Pizza with pepperoni, from school lunch, thick crust có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (316 g) Pizza with pepperoni, from school lunch, thick crust có 818 kcal, gồm 45 g đạm, 76 g carbohydrate và 31 g chất béo.
½ khẩu phần (79 g) Pizza with pepperoni, from school lunch, thick crust có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (79 g) Pizza with pepperoni, from school lunch, thick crust có 205 kcal, gồm 11 g đạm, 19 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
3 khẩu phần (474 g) Pizza with pepperoni, from school lunch, thick crust có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (474 g) Pizza with pepperoni, from school lunch, thick crust có 1228 kcal, gồm 68 g đạm, 114 g carbohydrate và 47 g chất béo.
4 khẩu phần (632 g) Pizza with pepperoni, from school lunch, thick crust có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (632 g) Pizza with pepperoni, from school lunch, thick crust có 1637 kcal, gồm 91 g đạm, 152 g carbohydrate và 62 g chất béo.
50 g Pizza with pepperoni, from school lunch, thick crust có bao nhiêu calo?
50 g Pizza with pepperoni, from school lunch, thick crust có 130 kcal, gồm 7,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
150 g Pizza with pepperoni, from school lunch, thick crust có bao nhiêu calo?
150 g Pizza with pepperoni, from school lunch, thick crust có 389 kcal, gồm 22 g đạm, 36 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 58106580 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ