Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 236 kcal —
  • Chất đạm 9,3 g 19%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 2,3 g —
  • Natri 530 mg 23%
  • Cholesterol 16,6 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 27,7 µg 3%
  • Vitamin C 2,5 mg 3%
  • Vitamin D 0,06 µg 0%
  • Vitamin E 0,93 mg 6%
  • Vitamin K 6,4 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,7 mg 10%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 26,5 µg 7%
  • Vitamin B12 0,35 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 79 mg 6%
  • Sắt 0,71 mg 4%
  • Magiê 19,5 mg 5%
  • Phốt pho 119 mg 10%
  • Kali 177 mg 4%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,25 mg 11%
  • Selen 7 µg 13%
  • Iốt 8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2369,3 g24 g11 g
50 g50 g1184,6 g12 g5,5 g
150 g150 g35414 g37 g16 g
200 g200 g47219 g49 g22 g
250 g250 g59023 g61 g27 g

Câu hỏi về Pizza, salami pizza, atria/saarioinen

100 g Pizza, salami pizza, atria/saarioinen có bao nhiêu calo?

100 g Pizza, salami pizza, atria/saarioinen có 236 kcal, gồm 9,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Pizza, salami pizza, atria/saarioinen có bao nhiêu calo?

50 g Pizza, salami pizza, atria/saarioinen có 118 kcal, gồm 4,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

150 g Pizza, salami pizza, atria/saarioinen có bao nhiêu calo?

150 g Pizza, salami pizza, atria/saarioinen có 354 kcal, gồm 14 g đạm, 37 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Pizza, salami pizza, atria/saarioinen có bao nhiêu calo?

200 g Pizza, salami pizza, atria/saarioinen có 472 kcal, gồm 19 g đạm, 49 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Pizza, salami pizza, atria/saarioinen có bao nhiêu calo?

250 g Pizza, salami pizza, atria/saarioinen có 590 kcal, gồm 23 g đạm, 61 g carbohydrate và 27 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32115 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ