Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pizza, anchovy and olive pizza
Calo và thông tin dinh dưỡng
235
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb21 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 235 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 21%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 2,6 g —
- Natri 835 mg 36%
- Cholesterol 20,8 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 50,5 µg 6%
- Vitamin C 3,7 mg 4%
- Vitamin D 0,62 µg 3%
- Vitamin E 1,1 mg 7%
- Vitamin K 5,9 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 0,99 mg 6%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 31,2 µg 8%
- Vitamin B12 1,3 µg 53%
Khoáng chất
- Canxi 195 mg 15%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 20,2 mg 5%
- Phốt pho 156 mg 12%
- Kali 158 mg 3%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,32 mg 36%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 13,2 µg 24%
- Iốt 19,6 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 235 | 12 g | 21 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 118 | 5,8 g | 10 g | 5,6 g |
| 150 g | 150 g | 353 | 17 g | 31 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 470 | 23 g | 42 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 588 | 29 g | 52 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pizza, anchovy and olive pizza
100 g Pizza, anchovy and olive pizza có bao nhiêu calo?
100 g Pizza, anchovy and olive pizza có 235 kcal, gồm 12 g đạm, 21 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Pizza, anchovy and olive pizza có bao nhiêu calo?
50 g Pizza, anchovy and olive pizza có 118 kcal, gồm 5,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
150 g Pizza, anchovy and olive pizza có bao nhiêu calo?
150 g Pizza, anchovy and olive pizza có 353 kcal, gồm 17 g đạm, 31 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Pizza, anchovy and olive pizza có bao nhiêu calo?
200 g Pizza, anchovy and olive pizza có 470 kcal, gồm 23 g đạm, 42 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Pizza, anchovy and olive pizza có bao nhiêu calo?
250 g Pizza, anchovy and olive pizza có 588 kcal, gồm 29 g đạm, 52 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32752 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ