Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 342 kcal —
  • Chất đạm 23 g 47%
  • Chất béo 28 g 35%
  • Chất béo bão hòa 19 g 93%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 676 mg 29%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 0,51 mg 3%
  • Folate (B9) 51 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 658 mg 51%
  • Magiê 24,5 mg 6%
  • Phốt pho 460 mg 37%
  • Kali 75,9 mg 2%
  • Kẽm 3 mg 27%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Selen 8 µg 15%
  • Iốt 20 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34223 g–28 g
50 g50 g17112 g–14 g
150 g150 g51335 g–41 g
200 g200 g68447 g–55 g
250 g250 g85559 g–69 g

Câu hỏi về phô mai raclette

100 g phô mai raclette có bao nhiêu calo?

100 g phô mai raclette có 342 kcal, gồm 23 g đạm, – carbohydrate và 28 g chất béo.

50 g phô mai raclette có bao nhiêu calo?

50 g phô mai raclette có 171 kcal, gồm 12 g đạm, – carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g phô mai raclette có bao nhiêu calo?

150 g phô mai raclette có 513 kcal, gồm 35 g đạm, – carbohydrate và 41 g chất béo.

200 g phô mai raclette có bao nhiêu calo?

200 g phô mai raclette có 684 kcal, gồm 47 g đạm, – carbohydrate và 55 g chất béo.

250 g phô mai raclette có bao nhiêu calo?

250 g phô mai raclette có 855 kcal, gồm 59 g đạm, – carbohydrate và 69 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12749 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ