Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai raclette
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít nhất 45% chất béo trong chất khô
342
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0 g
Chất béo28 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 342 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 28 g 35%
- Chất béo bão hòa 18 g 89%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 342 | 23 g | 0 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 171 | 11 g | 0 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 513 | 34 g | 0 g | 41 g |
| 200 g | 200 g | 684 | 46 g | 0 g | 55 g |
| 250 g | 250 g | 855 | 57 g | 0 g | 69 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai raclette
100 g Phô mai raclette có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai raclette có 342 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Phô mai raclette có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai raclette có 171 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Phô mai raclette có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai raclette có 513 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
200 g Phô mai raclette có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai raclette có 684 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 55 g chất béo.
250 g Phô mai raclette có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai raclette có 855 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 69 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M307700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ