Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 355 kcal —
  • Chất đạm 26 g 52%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 28 g 36%
  • Chất béo bão hòa 17 g 84%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 730 mg 32%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35526 g0 g28 g
50 g50 g17813 g0 g14 g
150 g150 g53339 g0 g42 g
200 g200 g71052 g0 g56 g
250 g250 g88865 g0 g70 g

Câu hỏi về Phô mai raclette

Phô mai raclette ăn với món gì?

Cách ăn quen thuộc là rưới phô mai raclette đã nóng chảy lên khoai tây luộc hoặc nướng, rồi ăn kèm dưa chuột muối, hành muối và thịt nguội. Bạn cũng có thể thêm rau củ nướng.

Không có máy raclette thì làm tan chảy phô mai bằng cách nào?

Xếp lát phô mai vào đĩa chịu nhiệt, đặt dưới chế độ nướng mặt trên ở khoảng 220 °C trong 2–4 phút, đến khi phô mai sủi và chảy. Canh sát vì phô mai có thể chuyển từ chảy sang cháy khá nhanh.

Dùng máy raclette như thế nào để phô mai không bị cháy?

Cắt phô mai thành lát vừa khay nhỏ, đặt dưới bộ phận gia nhiệt và lấy ra khi mặt phô mai vừa chảy, thường mất vài phút. Rưới ngay lên khoai tây nóng; đừng để khay sát nguồn nhiệt quá lâu.

Phô mai raclette đã mở gói nên bảo quản ra sao?

Bọc kín phần phô mai còn lại bằng giấy sáp hoặc giấy nến rồi cho vào hộp kín trong ngăn mát tủ lạnh. Dùng dụng cụ sạch khi lấy phô mai để hạn chế làm ẩm hoặc nhiễm mùi.

Phô mai raclette có ăn được phần vỏ không?

Vỏ phô mai raclette thường được để nguyên khi làm tan chảy để giữ miếng phô mai, nhưng không nhất thiết phải ăn. Nếu vỏ có mùi lạ, nhớt hoặc xuất hiện mốc bất thường, hãy bỏ phần đó.

Vì sao món raclette lại có tên như vậy?

Tên món bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp *racler*, nghĩa là “cạo” hoặc “nạo”. Theo cách ăn truyền thống, người ta hơ nóng mặt phô mai rồi cạo lớp đang chảy lên khoai tây.

Có thể thay phô mai raclette bằng loại nào khi nấu món raclette?

Bạn có thể dùng phô mai Gouda non hoặc phô mai Emmental: cả hai đều tan chảy tốt, nhưng hương vị không giống hẳn raclette. Chọn loại bán thành khối để dễ cắt lát và làm nóng.

Nguồn: Swiss FSVO 532 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ