Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Peanut butter without added salt
Calo và thông tin dinh dưỡng
551
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb13 g
Chất béo43 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 551 kcal —
- Chất đạm 26 g 51%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 43 g 55%
- Chất béo bão hòa 6,3 g 31%
- Chất xơ 8,1 g 29%
- Đường 6,2 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,17 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 10,9 mg 73%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,9 mg 75%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 13,8 mg 86%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 110 µg 28%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 78 mg 6%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 180 mg 43%
- Phốt pho 330 mg 26%
- Kali 670 mg 14%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,86 mg 96%
- Mangan 1,5 mg 66%
- Selen 3 µg 5%
- Iốt 5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 551 | 26 g | 13 g | 43 g |
| 50 g | 50 g | 276 | 13 g | 6,3 g | 22 g |
| 150 g | 150 g | 827 | 38 g | 19 g | 65 g |
| 200 g | 200 g | 1102 | 51 g | 25 g | 86 g |
| 250 g | 250 g | 1378 | 64 g | 31 g | 108 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Peanut butter without added salt
100 g Peanut butter without added salt có bao nhiêu calo?
100 g Peanut butter without added salt có 551 kcal, gồm 26 g đạm, 13 g carbohydrate và 43 g chất béo.
50 g Peanut butter without added salt có bao nhiêu calo?
50 g Peanut butter without added salt có 276 kcal, gồm 13 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 22 g chất béo.
150 g Peanut butter without added salt có bao nhiêu calo?
150 g Peanut butter without added salt có 827 kcal, gồm 38 g đạm, 19 g carbohydrate và 65 g chất béo.
200 g Peanut butter without added salt có bao nhiêu calo?
200 g Peanut butter without added salt có 1102 kcal, gồm 51 g đạm, 25 g carbohydrate và 86 g chất béo.
250 g Peanut butter without added salt có bao nhiêu calo?
250 g Peanut butter without added salt có 1378 kcal, gồm 64 g đạm, 31 g carbohydrate và 108 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34667 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ