Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pasta, fresh, ravioli, beef & pork, cooked
Calo và thông tin dinh dưỡng
165
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,9 g
Carb24 g
Chất béo3,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 165 kcal —
- Chất đạm 8,9 g 18%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 0,8 g —
- Natri 412 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 34 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,56 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,72 mg 55%
- Niacin (B3) 2,3 mg 14%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,83 µg 35%
Khoáng chất
- Canxi 80 mg 6%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Phốt pho 206 mg 16%
- Kali 185 mg 4%
- Kẽm 2,7 mg 25%
- Selen 18 µg 33%
- Iốt 0,76 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 165 | 8,9 g | 24 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 4,4 g | 12 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 248 | 13 g | 36 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 330 | 18 g | 48 g | 6,3 g |
| 250 g | 250 g | 413 | 22 g | 60 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pasta, fresh, ravioli, beef & pork, cooked
100 g Pasta, fresh, ravioli, beef & pork, cooked có bao nhiêu calo?
100 g Pasta, fresh, ravioli, beef & pork, cooked có 165 kcal, gồm 8,9 g đạm, 24 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g Pasta, fresh, ravioli, beef & pork, cooked có bao nhiêu calo?
50 g Pasta, fresh, ravioli, beef & pork, cooked có 83 kcal, gồm 4,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Pasta, fresh, ravioli, beef & pork, cooked có bao nhiêu calo?
150 g Pasta, fresh, ravioli, beef & pork, cooked có 248 kcal, gồm 13 g đạm, 36 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
200 g Pasta, fresh, ravioli, beef & pork, cooked có bao nhiêu calo?
200 g Pasta, fresh, ravioli, beef & pork, cooked có 330 kcal, gồm 18 g đạm, 48 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
250 g Pasta, fresh, ravioli, beef & pork, cooked có bao nhiêu calo?
250 g Pasta, fresh, ravioli, beef & pork, cooked có 413 kcal, gồm 22 g đạm, 60 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) E57 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ