Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 370 kcal —
  • Chất đạm 6,8 g 14%
  • Carbohydrate 32 g 12%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 12 g 62%
  • Chất xơ 0,4 g 2%
  • Đường 23 g —
  • Natri 225 mg 10%
  • Cholesterol 144 mg 48%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 203 µg 23%
  • Vitamin C 0,33 mg 0%
  • Vitamin D 1,5 µg 7%
  • Vitamin E 1,7 mg 11%
  • Vitamin K 10,7 µg 9%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,17 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 19,5 µg 5%
  • Vitamin B12 0,7 µg 29%

Khoáng chất

  • Canxi 85,2 mg 7%
  • Sắt 0,71 mg 4%
  • Magiê 9,7 mg 2%
  • Phốt pho 100 mg 8%
  • Kali 134 mg 3%
  • Kẽm 0,69 mg 6%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,09 mg 4%
  • Selen 11,5 µg 21%
  • Iốt 18,9 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3706,8 g32 g24 g
50 g50 g1853,4 g16 g12 g
150 g150 g55510 g48 g36 g
200 g200 g74014 g64 g48 g
250 g250 g92517 g80 g60 g

Câu hỏi về Cake, cheese cake, oven-baked

100 g Cake, cheese cake, oven-baked có bao nhiêu calo?

100 g Cake, cheese cake, oven-baked có 370 kcal, gồm 6,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Cake, cheese cake, oven-baked có bao nhiêu calo?

50 g Cake, cheese cake, oven-baked có 185 kcal, gồm 3,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Cake, cheese cake, oven-baked có bao nhiêu calo?

150 g Cake, cheese cake, oven-baked có 555 kcal, gồm 10 g đạm, 48 g carbohydrate và 36 g chất béo.

200 g Cake, cheese cake, oven-baked có bao nhiêu calo?

200 g Cake, cheese cake, oven-baked có 740 kcal, gồm 14 g đạm, 64 g carbohydrate và 48 g chất béo.

250 g Cake, cheese cake, oven-baked có bao nhiêu calo?

250 g Cake, cheese cake, oven-baked có 925 kcal, gồm 17 g đạm, 80 g carbohydrate và 60 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31560 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ