Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cake, cheese cake, unbaked
Calo và thông tin dinh dưỡng
201
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,4 g
Carb12 g
Chất béo16 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 201 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 9,8 g 49%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 7,5 g —
- Natri 139 mg 6%
- Cholesterol 26,8 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 114 µg 13%
- Vitamin C 0,27 mg 0%
- Vitamin D 0,28 µg 1%
- Vitamin E 0,63 mg 4%
- Vitamin K 6,5 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 3,3 µg 1%
- Vitamin B12 0,08 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 43,5 mg 3%
- Sắt 0,12 mg 1%
- Magiê 4,5 mg 1%
- Phốt pho 30,1 mg 2%
- Kali 62,6 mg 1%
- Kẽm 0,17 mg 2%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 1,2 µg 2%
- Iốt 8,6 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 201 | 2,4 g | 12 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 101 | 1,2 g | 5,8 g | 8,1 g |
| 150 g | 150 g | 302 | 3,6 g | 17 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 402 | 4,8 g | 23 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 503 | 6 g | 29 g | 41 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cake, cheese cake, unbaked
100 g Cake, cheese cake, unbaked có bao nhiêu calo?
100 g Cake, cheese cake, unbaked có 201 kcal, gồm 2,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Cake, cheese cake, unbaked có bao nhiêu calo?
50 g Cake, cheese cake, unbaked có 101 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
150 g Cake, cheese cake, unbaked có bao nhiêu calo?
150 g Cake, cheese cake, unbaked có 302 kcal, gồm 3,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 24 g chất béo.
200 g Cake, cheese cake, unbaked có bao nhiêu calo?
200 g Cake, cheese cake, unbaked có 402 kcal, gồm 4,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 32 g chất béo.
250 g Cake, cheese cake, unbaked có bao nhiêu calo?
250 g Cake, cheese cake, unbaked có 503 kcal, gồm 6 g đạm, 29 g carbohydrate và 41 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 31561 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ