Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 201 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 16 g 21%
  • Chất béo bão hòa 9,8 g 49%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 7,5 g —
  • Natri 139 mg 6%
  • Cholesterol 26,8 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 114 µg 13%
  • Vitamin C 0,27 mg 0%
  • Vitamin D 0,28 µg 1%
  • Vitamin E 0,63 mg 4%
  • Vitamin K 6,5 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 3,3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,08 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 43,5 mg 3%
  • Sắt 0,12 mg 1%
  • Magiê 4,5 mg 1%
  • Phốt pho 30,1 mg 2%
  • Kali 62,6 mg 1%
  • Kẽm 0,17 mg 2%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 1,2 µg 2%
  • Iốt 8,6 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2012,4 g12 g16 g
50 g50 g1011,2 g5,8 g8,1 g
150 g150 g3023,6 g17 g24 g
200 g200 g4024,8 g23 g32 g
250 g250 g5036 g29 g41 g

Câu hỏi về Cake, cheese cake, unbaked

100 g Cake, cheese cake, unbaked có bao nhiêu calo?

100 g Cake, cheese cake, unbaked có 201 kcal, gồm 2,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Cake, cheese cake, unbaked có bao nhiêu calo?

50 g Cake, cheese cake, unbaked có 101 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

150 g Cake, cheese cake, unbaked có bao nhiêu calo?

150 g Cake, cheese cake, unbaked có 302 kcal, gồm 3,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Cake, cheese cake, unbaked có bao nhiêu calo?

200 g Cake, cheese cake, unbaked có 402 kcal, gồm 4,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 32 g chất béo.

250 g Cake, cheese cake, unbaked có bao nhiêu calo?

250 g Cake, cheese cake, unbaked có 503 kcal, gồm 6 g đạm, 29 g carbohydrate và 41 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31561 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ