Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Noodle salad with beef steak mince
Calo và thông tin dinh dưỡng
132
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb11 g
Chất béo4,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 132 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 4,9 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 3,6 g —
- Natri 200 mg 9%
- Cholesterol 21,9 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 132 µg 15%
- Vitamin C 5,4 mg 6%
- Vitamin D 0,13 µg 1%
- Vitamin E 0,48 mg 3%
- Vitamin K 14,1 µg 12%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 2,8 mg 18%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 7,7 µg 2%
- Vitamin B12 0,52 µg 22%
Khoáng chất
- Canxi 17,2 mg 1%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 16,5 mg 4%
- Phốt pho 122 mg 10%
- Kali 284 mg 6%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,13 mg 6%
- Selen 8,6 µg 16%
- Iốt 1,9 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 132 | 10 g | 11 g | 4,9 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 5 g | 5,6 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 198 | 15 g | 17 g | 7,3 g |
| 200 g | 200 g | 264 | 20 g | 22 g | 9,8 g |
| 250 g | 250 g | 330 | 25 g | 28 g | 12 g |
Câu hỏi về Noodle salad with beef steak mince
100 g Noodle salad with beef steak mince có bao nhiêu calo?
100 g Noodle salad with beef steak mince có 132 kcal, gồm 10 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
50 g Noodle salad with beef steak mince có bao nhiêu calo?
50 g Noodle salad with beef steak mince có 66 kcal, gồm 5 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Noodle salad with beef steak mince có bao nhiêu calo?
150 g Noodle salad with beef steak mince có 198 kcal, gồm 15 g đạm, 17 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
200 g Noodle salad with beef steak mince có bao nhiêu calo?
200 g Noodle salad with beef steak mince có 264 kcal, gồm 20 g đạm, 22 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
250 g Noodle salad with beef steak mince có bao nhiêu calo?
250 g Noodle salad with beef steak mince có 330 kcal, gồm 25 g đạm, 28 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34493 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ