Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 301 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 77 g 28%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 66 g —
- Natri 24 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 3,2 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 3,5 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 11,1 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 64 mg 5%
- Sắt 0,98 mg 5%
- Magiê 35 mg 8%
- Phốt pho 101 mg 8%
- Kali 746 mg 16%
- Kẽm 0,37 mg 3%
- Đồng 0,23 mg 25%
- Mangan 0,23 mg 10%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 301 | 3,3 g | 77 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 165 g | 497 | 5,4 g | 127 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 330 g | 993 | 11 g | 253 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 82,5 g | 248 | 2,7 g | 63 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 495 g | 1490 | 16 g | 380 g | 1 g |
| 4 khẩu phần | 660 g | 1987 | 22 g | 506 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 151 | 1,6 g | 38 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 452 | 4,9 g | 115 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 602 | 6,6 g | 153 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 753 | 8,2 g | 192 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nho khô vàng không hạt
Nho khô vàng không hạt khác nho khô đen không hạt thế nào?
Màu vàng thường được giữ bằng cách xử lý chống sẫm màu, nên nho có thể có vị chua nhẹ và mềm hơn; nho khô đen thường sẫm màu do quá trình phơi hoặc sấy. Nho khô đen không hạt có 301 kcal mỗi 100 g, gần bằng nho khô vàng không hạt.
Có nên ngâm nho khô vàng trước khi cho vào bánh không?
Nếu nho đã mềm, bạn có thể trộn thẳng vào bột. Nếu nho khô cứng, ngâm trong nước ấm khoảng 10 phút rồi để ráo kỹ để nho không hút ẩm từ bánh.
Nho khô vàng không hạt dùng trong món gì?
Bạn có thể rắc nho vào cháo yến mạch, ngũ cốc, sữa chua hoặc trộn với các loại hạt làm món ăn nhẹ. Nho cũng hợp với bánh mì ngọt, bánh quy và món cơm nấu cùng gia vị.
Bảo quản nho khô vàng không hạt thế nào để không bị khô cứng?
Đậy kín trong hộp hoặc túi kín, để nơi khô mát và tránh ánh nắng. Nếu thời tiết nóng ẩm hoặc muốn giữ lâu, bạn có thể cất trong tủ lạnh; để nho về nhiệt độ phòng trước khi ăn để nho mềm lại.
Có thể dùng gì thay nho khô vàng không hạt khi làm bánh?
Bạn có thể thay bằng nho khô đen không hạt với lượng tương đương; bánh sẽ có màu sẫm và vị đậm hơn. Nam việt quất khô cũng dùng được, nhưng thường chua hơn.
Nho khô vàng không hạt có thường chứa sulfite không?
Nhiều loại được xử lý bằng sulfur dioxide để giữ màu vàng, nhưng không phải loại nào cũng vậy. Nếu bạn cần tránh sulfite, hãy xem danh sách thành phần và chọn loại không ghi sulfur dioxide hoặc sulfite.
Ăn bao nhiêu nho khô vàng không hạt một lần là vừa?
Một nắm nhỏ, khoảng 30 g, là phần ăn tiện để thêm vào bữa phụ hoặc món ăn. Nho khô có vị ngọt đậm; phần 30 g cung cấp 90 kcal.
Nguồn: USDA FoodData Central 168164 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ