Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 326 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 76 g 27%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất xơ 3,7 g 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3263,1 g76 g0,5 g
50 g50 g1631,5 g38 g0,2 g
150 g150 g4894,6 g113 g0,7 g
200 g200 g6526,1 g151 g0,9 g
250 g250 g8157,7 g189 g1,2 g

Câu hỏi về Nho khô không hạt

100 g Nho khô không hạt có bao nhiêu calo?

100 g Nho khô không hạt có 326 kcal, gồm 3,1 g đạm, 76 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Nho khô không hạt có bao nhiêu calo?

50 g Nho khô không hạt có 163 kcal, gồm 1,5 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Nho khô không hạt có bao nhiêu calo?

150 g Nho khô không hạt có 489 kcal, gồm 4,6 g đạm, 113 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Nho khô không hạt có bao nhiêu calo?

200 g Nho khô không hạt có 652 kcal, gồm 6,1 g đạm, 151 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

250 g Nho khô không hạt có bao nhiêu calo?

250 g Nho khô không hạt có 815 kcal, gồm 7,7 g đạm, 189 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0171C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ