Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 441 kcal —
  • Chất đạm 7,5 g 15%
  • Carbohydrate 61 g 22%
  • Chất béo 16 g 20%
  • Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
  • Chất xơ 6,5 g 23%
  • Đường 23 g —
  • Natri 5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 1,1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 41 mg 3%
  • Sắt 2,5 mg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4417,5 g61 g16 g
50 g50 g2213,8 g31 g7,9 g
150 g150 g66211 g92 g24 g
200 g200 g88215 g122 g31 g
250 g250 g110319 g153 g39 g

Câu hỏi về Ngũ cốc Jordans Morning Crisp Wild Berries

100 g Ngũ cốc Jordans Morning Crisp Wild Berries có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc Jordans Morning Crisp Wild Berries có 441 kcal, gồm 7,5 g đạm, 61 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Ngũ cốc Jordans Morning Crisp Wild Berries có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc Jordans Morning Crisp Wild Berries có 221 kcal, gồm 3,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

150 g Ngũ cốc Jordans Morning Crisp Wild Berries có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc Jordans Morning Crisp Wild Berries có 662 kcal, gồm 11 g đạm, 92 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Ngũ cốc Jordans Morning Crisp Wild Berries có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc Jordans Morning Crisp Wild Berries có 882 kcal, gồm 15 g đạm, 122 g carbohydrate và 31 g chất béo.

250 g Ngũ cốc Jordans Morning Crisp Wild Berries có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc Jordans Morning Crisp Wild Berries có 1103 kcal, gồm 19 g đạm, 153 g carbohydrate và 39 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5851 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ