Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 94 kcal —
- Chất đạm 9 g 18%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất xơ 17 g 59%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 94 | 9 g | 13 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 4,5 g | 6,5 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 141 | 14 g | 20 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 188 | 18 g | 26 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 235 | 23 g | 33 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm truffle
Nên chọn nấm truffle tươi như thế nào?
Chọn củ chắc, không nhũn hay rỉ nước, có mùi thơm rõ và dễ chịu. Tránh củ có đốm mốc hoặc mùi chua, lạ.
Làm sạch nấm truffle trước khi ăn ra sao?
Dùng bàn chải nhỏ chải sạch đất; nếu còn bẩn, rửa nhanh dưới vòi nước rồi lau khô ngay. Đừng ngâm lâu vì nấm hút nước và mất hương.
Nấm truffle nên nấu thế nào để giữ hương thơm?
Thái hoặc bào thật mỏng lên món ăn nóng ngay trước khi dọn; nhiệt còn lại làm dậy mùi mà không khiến hương bay mất vì nấu lâu. Nếu cho vào sốt, thêm ở cuối và chỉ làm nóng nhẹ.
Nấm truffle hợp với món gì?
Hương thơm của nấm truffle hợp với mì ống, risotto, trứng bác và khoai tây nghiền; bào một lớp mỏng lên món còn nóng là đủ nổi bật. Bơ, kem và phô mai béo cũng thường được dùng cùng.
Bảo quản nấm truffle tươi thế nào?
Bọc nấm trong khăn giấy khô, cho vào hộp kín và để trong ngăn mát tủ lạnh. Thay khăn giấy mỗi ngày nếu bị ẩm và dùng sớm, vì hương thơm giảm nhanh sau khi thu hoạch.
Có thể thay nấm truffle bằng gì khi nấu ăn?
Không có loại nấm nào thay được hoàn toàn mùi thơm đặc trưng của nấm truffle. Nấm porcini có thể tạo vị đậm, thơm đất cho món ăn, nhưng không có hương truffle.
Nấm truffle là nấm mọc trên mặt đất hay dưới đất?
Nấm truffle phát triển dưới đất, thường gắn với rễ cây như sồi và phỉ. Vì khó nhìn thấy khi thu hoạch, người ta thường dùng chó đã được huấn luyện để tìm nấm.
Nấm truffle có ăn sống được không?
Nấm truffle tươi bán làm thực phẩm có thể được bào sống lên món ăn. Đừng ăn nấm tự hái nếu chưa xác định chắc chắn đó là loài ăn được.
Nguồn: BEDCA (Spain) 894 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ