Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mứt cam chanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
các loại quả có múi khác hoặc hỗn hợp quả có múi
Đạm0,3 g
Carb60 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 60 g 22%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 56 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | – | 0,3 g | 60 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | – | 0,2 g | 30 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | – | 0,5 g | 89 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | – | 0,7 g | 119 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | – | 0,8 g | 149 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Mứt cam chanh giảm đường151 kcal / 100 g
- Mứt hoặc marmaladenhiều loại trái cây, không rõ hàm lượng đường, (trung bình)235 kcal / 100 g
- Mứt cam hoặc mứt miếng cam245 kcal / 100 g
- Marmalade assorted citrus fruits sweetened with juice198 kcal / 100 g
- Marmalade assorted citrus fruits sweetened with sugar301 kcal / 100 g
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 30888 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ