Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 60 g 22%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 56 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–0,3 g60 g0,2 g
50 g50 g–0,2 g30 g0,1 g
150 g150 g–0,5 g89 g0,3 g
200 g200 g–0,7 g119 g0,4 g
250 g250 g–0,8 g149 g0,5 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 30888 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ