Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Món cá tuyết khử muối và trứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
công thức kiểu Brazil, có muối
166
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb1,5 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 166 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 11 g 13%
- Chất xơ 1,4 g 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 166 | 14 g | 1,5 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 6,9 g | 0,8 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 249 | 21 g | 2,3 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 332 | 28 g | 3 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 415 | 35 g | 3,8 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Công thức cá tuyết kiểu Brazilcá tuyết đã khử muối, có muối125 kcal / 100 g
- Món cá và hải sản kiểu Brazilcó muối76 kcal / 100 g
- Món hải sản kiểu Brazilcó muối152 kcal / 100 g
- Công thức cá kiểu Brazilcó muối62 kcal / 100 g
- Cá tuyết muối đã khử mặn omcá nước mặn, với dầu đậu nành, hành tây và tỏi, không muối133 kcal / 100 g
- Cá Brazil và bột sắncông thức Brazil, có muối132 kcal / 100 g
- Súp cá và hải sảncông thức Brazil, có muối51 kcal / 100 g
- Bột sắn với trứngcông thức kiểu Brazil, có muối303 kcal / 100 g
Câu hỏi về Món cá tuyết khử muối và trứng
100 g Món cá tuyết khử muối và trứng có bao nhiêu calo?
100 g Món cá tuyết khử muối và trứng có 166 kcal, gồm 14 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Món cá tuyết khử muối và trứng có bao nhiêu calo?
50 g Món cá tuyết khử muối và trứng có 83 kcal, gồm 6,9 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g Món cá tuyết khử muối và trứng có bao nhiêu calo?
150 g Món cá tuyết khử muối và trứng có 249 kcal, gồm 21 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Món cá tuyết khử muối và trứng có bao nhiêu calo?
200 g Món cá tuyết khử muối và trứng có 332 kcal, gồm 28 g đạm, 3 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g Món cá tuyết khử muối và trứng có bao nhiêu calo?
250 g Món cá tuyết khử muối và trứng có 415 kcal, gồm 35 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0303E · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ