Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
miếng da trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 359 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 83 g 30%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 58 g —
- Natri 199 mg 9%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 56 mg 62%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,56 mg 4%
- Vitamin K 18,2 µg 15%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,9 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,75 mg 4%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 24 mg 2%
- Kali 164 mg 3%
- Kẽm 0,19 mg 2%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,18 mg 8%
- Selen 2,7 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 359 | 1 g | 83 g | 2,7 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 102 | 0,3 g | 24 g | 0,8 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 204 | 0,6 g | 47 g | 1,5 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 51 | 0,1 g | 12 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 305 | 0,9 g | 70 g | 2,3 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 407 | 1,1 g | 94 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 180 | 0,5 g | 41 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 539 | 1,5 g | 124 g | 4 g |
| 200 g | 200 g | 718 | 2 g | 166 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 898 | 2,5 g | 207 g | 6,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về miếng da trái cây
100 g miếng da trái cây có bao nhiêu calo?
100 g miếng da trái cây có 359 kcal, gồm 1 g đạm, 83 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) miếng da trái cây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) miếng da trái cây có 102 kcal, gồm 0,3 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) miếng da trái cây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) miếng da trái cây có 204 kcal, gồm 0,6 g đạm, 47 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) miếng da trái cây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) miếng da trái cây có 51 kcal, gồm 0,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) miếng da trái cây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) miếng da trái cây có 305 kcal, gồm 0,9 g đạm, 70 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) miếng da trái cây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) miếng da trái cây có 407 kcal, gồm 1,1 g đạm, 94 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g miếng da trái cây có bao nhiêu calo?
50 g miếng da trái cây có 180 kcal, gồm 0,5 g đạm, 41 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g miếng da trái cây có bao nhiêu calo?
150 g miếng da trái cây có 539 kcal, gồm 1,5 g đạm, 124 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167540 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ