Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cuộn da trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 371 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 86 g 31%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 49 g —
- Natri 317 mg 14%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 120 mg 133%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,56 mg 4%
- Vitamin K 18,2 µg 15%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 13,2 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 32 mg 2%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 31 mg 2%
- Kali 294 mg 6%
- Kẽm 0,19 mg 2%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,18 mg 8%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 371 | 0,1 g | 86 g | 3 g |
| 1 khẩu phần | 21 g | 78 | 0 g | 18 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 42 g | 156 | 0 g | 36 g | 1,3 g |
| ½ khẩu phần | 10,5 g | 39 | 0 g | 9 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 63 g | 234 | 0,1 g | 54 g | 1,9 g |
| 4 khẩu phần | 84 g | 312 | 0,1 g | 72 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 186 | 0,1 g | 43 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 557 | 0,2 g | 129 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 742 | 0,2 g | 172 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 928 | 0,3 g | 215 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cuộn da trái cây
100 g Cuộn da trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Cuộn da trái cây có 371 kcal, gồm 0,1 g đạm, 86 g carbohydrate và 3 g chất béo.
1 khẩu phần (21 g) Cuộn da trái cây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (21 g) Cuộn da trái cây có 78 kcal, gồm 0 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (42 g) Cuộn da trái cây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (42 g) Cuộn da trái cây có 156 kcal, gồm 0 g đạm, 36 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
½ khẩu phần (10,5 g) Cuộn da trái cây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (10,5 g) Cuộn da trái cây có 39 kcal, gồm 0 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (63 g) Cuộn da trái cây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (63 g) Cuộn da trái cây có 234 kcal, gồm 0,1 g đạm, 54 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
4 khẩu phần (84 g) Cuộn da trái cây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (84 g) Cuộn da trái cây có 312 kcal, gồm 0,1 g đạm, 72 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Cuộn da trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Cuộn da trái cây có 186 kcal, gồm 0,1 g đạm, 43 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Cuộn da trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Cuộn da trái cây có 557 kcal, gồm 0,2 g đạm, 129 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167541 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ