Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 373 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 82 g 30%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 3,5 g 13%
  • Natri 317 mg 14%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 170 mg 189%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,3 mg 18%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 0,75 mg 4%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 24 mg 2%
  • Kali 164 mg 3%
  • Kẽm 0,19 mg 2%
  • Đồng 0,17 mg 19%
  • Selen 3,2 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3730,1 g82 g3,5 g
50 g50 g1870,1 g41 g1,8 g
150 g150 g5600,2 g123 g5,3 g
200 g200 g7460,2 g163 g7 g
250 g250 g9330,3 g204 g8,8 g

Câu hỏi về miếng da trái cây

100 g miếng da trái cây có bao nhiêu calo?

100 g miếng da trái cây có 373 kcal, gồm 0,1 g đạm, 82 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g miếng da trái cây có bao nhiêu calo?

50 g miếng da trái cây có 187 kcal, gồm 0,1 g đạm, 41 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g miếng da trái cây có bao nhiêu calo?

150 g miếng da trái cây có 560 kcal, gồm 0,2 g đạm, 123 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

200 g miếng da trái cây có bao nhiêu calo?

200 g miếng da trái cây có 746 kcal, gồm 0,2 g đạm, 163 g carbohydrate và 7 g chất béo.

250 g miếng da trái cây có bao nhiêu calo?

250 g miếng da trái cây có 933 kcal, gồm 0,3 g đạm, 204 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7069 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ