Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì ống phô mai
Calo và thông tin dinh dưỡng
cracker barrel
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 194 kcal —
- Chất đạm 6,5 g 13%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 2,8 g —
- Natri 375 mg 16%
- Cholesterol 18 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 61 µg 7%
- Vitamin E 0,73 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 0,71 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 28 µg 7%
- Vitamin B12 0,19 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 145 mg 11%
- Sắt 0,57 mg 3%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 202 mg 16%
- Kali 127 mg 3%
- Kẽm 0,83 mg 8%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,13 mg 6%
- Selen 16,9 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 194 | 6,5 g | 15 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 175 g | 340 | 11 g | 25 g | 21 g |
| 2 khẩu phần | 350 g | 679 | 23 g | 51 g | 41 g |
| ½ khẩu phần | 87,5 g | 170 | 5,7 g | 13 g | 10 g |
| 3 khẩu phần | 525 g | 1019 | 34 g | 76 g | 62 g |
| 4 khẩu phần | 700 g | 1358 | 45 g | 102 g | 82 g |
| 50 g | 50 g | 97 | 3,2 g | 7,3 g | 5,9 g |
| 150 g | 150 g | 291 | 9,7 g | 22 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 388 | 13 g | 29 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 485 | 16 g | 36 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mì ống phô mai
Mì ống phô mai thường dùng loại mì nào?
Mì macaroni khuỷu tay là kiểu quen thuộc vì phần rỗng giữ được xốt phô mai; mì ống vỏ sò nhỏ cũng hợp. Luộc mì vừa chín tới, để ráo rồi trộn với xốt để mì không nhũn khi nướng.
Làm mì ống phô mai tại nhà sao cho xốt mịn, không vón?
Đun chảy bơ, khuấy bột mì vào rồi rót sữa ấm từng chút, khuấy đến khi sánh mới cho phô mai bào vào. Tắt bếp trước khi thêm phô mai và khuấy nhẹ; đun sôi xốt sau đó dễ làm phô mai tách dầu.
Nướng mì ống phô mai ở nhiệt độ nào và trong bao lâu?
Cho mì đã trộn xốt vào khay, rắc vụn bánh mì hoặc phô mai lên mặt rồi nướng ở 190 °C khoảng 15–20 phút, đến khi sôi lăn tăn và mặt vàng. Muốn mặt giòn hơn, bật chế độ nướng mặt trên thêm 1–2 phút và canh sát.
Mì ống phô mai ăn kèm món gì?
Vị béo và mềm của món này hợp với salad rau xanh trộn giấm hoặc rau củ nướng như bông cải xanh, đậu que. Thịt gà nướng hay xúc xích cũng thường được ăn kèm; thêm tiêu đen hoặc mù tạt vào xốt giúp vị phô mai đậm đà hơn.
Mì ống phô mai còn thừa bảo quản thế nào?
Cho phần còn thừa vào hộp kín và cất tủ lạnh trong vòng 2 giờ sau khi ăn; dùng trong 3–4 ngày. Khi hâm, thêm một chút sữa, đậy lỏng nắp và khuấy giữa chừng để xốt mềm lại, hâm đến khi nóng đều.
Mì ống phô mai có chứa chất gây dị ứng nào?
Món này thường có lúa mì trong mì ống và sữa trong phô mai, bơ hoặc xốt; một số công thức còn dùng vụn bánh mì. Nếu bạn cần tránh một thành phần vì dị ứng, hỏi rõ nguyên liệu và nguy cơ lẫn chéo khi gọi món.
Có thể thay phô mai cheddar trong mì ống phô mai bằng loại nào?
Gouda hoặc Monterey Jack tan chảy tốt và cho xốt dịu, còn Gruyère có vị đậm và hơi hạt. Bạn có thể phối hai loại, nhưng nên bào phô mai từ khối thay vì dùng loại bào sẵn để xốt mượt hơn.
Nguồn: USDA FoodData Central 169849 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ