Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mì ống nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
với sốt cà chua (cà chua, dầu, hành và tỏi), với ức gà, với phô mai parmesan, với dầu, hành và tỏi, có muối
137
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,7 g
Carb16 g
Chất béo3,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 137 kcal —
- Chất đạm 8,7 g 17%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 3,5 g 5%
- Chất xơ 2,9 g 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 137 | 8,7 g | 16 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 69 | 4,3 g | 8,1 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 206 | 13 g | 24 g | 5,3 g |
| 200 g | 200 g | 274 | 17 g | 32 g | 7,1 g |
| 250 g | 250 g | 343 | 22 g | 41 g | 8,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Mì ống nguyên cám đút lòvới thịt bò, sốt trắng (bơ, bột mì và sữa), phô mai parmesan, mùi tây và tiêu đen, không muối144 kcal / 100 g
- Mì Ý với thịt gà và sốt cà chualúa mì, với sốt cà chua (cà chua, dầu, hành tây và tỏi), với ức gà, với dầu, hành tây và tỏi, với muối120 kcal / 100 g
- Mì ống lúa mì nguyên chấtkhô352 kcal / 100 g
- Pasta wheat with tomato sauce with breast chicken parmesan cheese with oil onion and garlic139 kcal / 100 g
- Salad mì ống lúa mìvới bông cải xanh, cà chua và ức gà tây hun khói, với dầu ô liu, với giấm táo, không muối114 kcal / 100 g
- Bột mì nguyên cám369 kcal / 100 g
- Bột bánh kếp gàvới ức gà om, với sốt cà chua, tự làm, có muối175 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mì ống nguyên cám
100 g Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
100 g Mì ống nguyên cám có 137 kcal, gồm 8,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
50 g Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
50 g Mì ống nguyên cám có 69 kcal, gồm 4,3 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
150 g Mì ống nguyên cám có 206 kcal, gồm 13 g đạm, 24 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
200 g Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
200 g Mì ống nguyên cám có 274 kcal, gồm 17 g đạm, 32 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
250 g Mì ống nguyên cám có bao nhiêu calo?
250 g Mì ống nguyên cám có 343 kcal, gồm 22 g đạm, 41 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0614A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ