Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Meatball sandwich or sub
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 207 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 8,2 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 4,7 g —
- Natri 511 mg 22%
- Cholesterol 34 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 43 µg 5%
- Vitamin C 1,1 mg 1%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,81 mg 5%
- Vitamin K 5,7 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 42 µg 11%
- Vitamin B12 0,76 µg 32%
- Choline 32 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 178 mg 14%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 161 mg 13%
- Kali 221 mg 5%
- Kẽm 1,8 mg 17%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 17,2 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 207 | 11 g | 20 g | 8,2 g |
| 1 khẩu phần | 270 g | 559 | 31 g | 54 g | 22 g |
| 2 khẩu phần | 540 g | 1118 | 61 g | 109 g | 44 g |
| ½ khẩu phần | 135 g | 279 | 15 g | 27 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 810 g | 1677 | 92 g | 163 g | 67 g |
| 4 khẩu phần | 1080 g | 2236 | 122 g | 217 g | 89 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 5,7 g | 10 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 311 | 17 g | 30 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 414 | 23 g | 40 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 518 | 28 g | 50 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Barbecue rib sandwich223 kcal / 100 g
- Steak sandwich or sub on wheat247 kcal / 100 g
- Steak sandwich or sub on white249 kcal / 100 g
- Pork sandwich226 kcal / 100 g
- Cheese steak sandwich or sub on wheat268 kcal / 100 g
- Barbecue pork sandwich on white bun243 kcal / 100 g
- Sloppy joe sandwich on white bun185 kcal / 100 g
- Pork sandwich with cheese246 kcal / 100 g
- Cheese steak sandwich or sub on white270 kcal / 100 g
- Multiple meat sandwich or sub restaurant183 kcal / 100 g
Câu hỏi về Meatball sandwich or sub
100 g Meatball sandwich or sub có bao nhiêu calo?
100 g Meatball sandwich or sub có 207 kcal, gồm 11 g đạm, 20 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
1 khẩu phần (270 g) Meatball sandwich or sub có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (270 g) Meatball sandwich or sub có 559 kcal, gồm 31 g đạm, 54 g carbohydrate và 22 g chất béo.
2 khẩu phần (540 g) Meatball sandwich or sub có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (540 g) Meatball sandwich or sub có 1118 kcal, gồm 61 g đạm, 109 g carbohydrate và 44 g chất béo.
½ khẩu phần (135 g) Meatball sandwich or sub có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (135 g) Meatball sandwich or sub có 279 kcal, gồm 15 g đạm, 27 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (810 g) Meatball sandwich or sub có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (810 g) Meatball sandwich or sub có 1677 kcal, gồm 92 g đạm, 163 g carbohydrate và 67 g chất béo.
4 khẩu phần (1080 g) Meatball sandwich or sub có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1080 g) Meatball sandwich or sub có 2236 kcal, gồm 122 g đạm, 217 g carbohydrate và 89 g chất béo.
50 g Meatball sandwich or sub có bao nhiêu calo?
50 g Meatball sandwich or sub có 104 kcal, gồm 5,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Meatball sandwich or sub có bao nhiêu calo?
150 g Meatball sandwich or sub có 311 kcal, gồm 17 g đạm, 30 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27510700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ