Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 377 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 3 g 1%
  • Chất béo 40 g 51%
  • Chất béo bão hòa 14 g 70%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 600 mg 26%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 800 µg 89%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 10 µg 50%
  • Vitamin E 4,2 mg 28%
  • Vitamin K 60 µg 50%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 72,6 mg 6%
  • Sắt 0,02 mg 0%
  • Magiê 7,2 mg 2%
  • Phốt pho 54 mg 4%
  • Kali 96 mg 2%
  • Kẽm 0,05 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 1,4 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3770,4 g3 g40 g
50 g50 g1890,2 g1,5 g20 g
150 g150 g5660,6 g4,5 g60 g
200 g200 g7540,8 g6 g80 g
250 g250 g9431 g7,5 g100 g

Câu hỏi về Margarine 40%, lätta

100 g Margarine 40%, lätta có bao nhiêu calo?

100 g Margarine 40%, lätta có 377 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3 g carbohydrate và 40 g chất béo.

50 g Margarine 40%, lätta có bao nhiêu calo?

50 g Margarine 40%, lätta có 189 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 20 g chất béo.

150 g Margarine 40%, lätta có bao nhiêu calo?

150 g Margarine 40%, lätta có 566 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 60 g chất béo.

200 g Margarine 40%, lätta có bao nhiêu calo?

200 g Margarine 40%, lätta có 754 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6 g carbohydrate và 80 g chất béo.

250 g Margarine 40%, lätta có bao nhiêu calo?

250 g Margarine 40%, lätta có 943 kcal, gồm 1 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 100 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 572 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ