Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 390 kcal —
  • Chất đạm 7 g 14%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 40 g 51%
  • Chất béo bão hòa 16 g 78%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2 g —
  • Natri 400 mg 17%
  • Cholesterol 60 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 503 µg 56%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 20 µg 100%
  • Vitamin E 8 mg 53%
  • Vitamin K 43,4 µg 36%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0,88 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 11,4 mg 1%
  • Sắt 0,06 mg 0%
  • Magiê 2,4 mg 1%
  • Phốt pho 10,9 mg 1%
  • Kali 20 mg 0%
  • Kẽm 0,03 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0,25 µg 0%
  • Iốt 0,94 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3907 g2 g40 g
50 g50 g1953,5 g1 g20 g
150 g150 g58511 g3 g60 g
200 g200 g78014 g4 g80 g
250 g250 g97518 g5 g100 g

Câu hỏi về Blended spread 40%, kevyt levi, low-sodium, low-lactose

100 g Blended spread 40%, kevyt levi, low-sodium, low-lactose có bao nhiêu calo?

100 g Blended spread 40%, kevyt levi, low-sodium, low-lactose có 390 kcal, gồm 7 g đạm, 2 g carbohydrate và 40 g chất béo.

50 g Blended spread 40%, kevyt levi, low-sodium, low-lactose có bao nhiêu calo?

50 g Blended spread 40%, kevyt levi, low-sodium, low-lactose có 195 kcal, gồm 3,5 g đạm, 1 g carbohydrate và 20 g chất béo.

150 g Blended spread 40%, kevyt levi, low-sodium, low-lactose có bao nhiêu calo?

150 g Blended spread 40%, kevyt levi, low-sodium, low-lactose có 585 kcal, gồm 11 g đạm, 3 g carbohydrate và 60 g chất béo.

200 g Blended spread 40%, kevyt levi, low-sodium, low-lactose có bao nhiêu calo?

200 g Blended spread 40%, kevyt levi, low-sodium, low-lactose có 780 kcal, gồm 14 g đạm, 4 g carbohydrate và 80 g chất béo.

250 g Blended spread 40%, kevyt levi, low-sodium, low-lactose có bao nhiêu calo?

250 g Blended spread 40%, kevyt levi, low-sodium, low-lactose có 975 kcal, gồm 18 g đạm, 5 g carbohydrate và 100 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 565 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ