Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 345 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 1,3 g 0%
  • Chất béo 38 g 49%
  • Chất béo bão hòa 13 g 64%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3450 g1,3 g38 g
50 g50 g1730 g0,7 g19 g
150 g150 g5180 g2 g58 g
200 g200 g6900 g2,6 g77 g
250 g250 g8630 g3,3 g96 g

Câu hỏi về Bơ thực vật ít béo

100 g Bơ thực vật ít béo có bao nhiêu calo?

100 g Bơ thực vật ít béo có 345 kcal, gồm 0 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 38 g chất béo.

50 g Bơ thực vật ít béo có bao nhiêu calo?

50 g Bơ thực vật ít béo có 173 kcal, gồm 0 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 19 g chất béo.

150 g Bơ thực vật ít béo có bao nhiêu calo?

150 g Bơ thực vật ít béo có 518 kcal, gồm 0 g đạm, 2 g carbohydrate và 58 g chất béo.

200 g Bơ thực vật ít béo có bao nhiêu calo?

200 g Bơ thực vật ít béo có 690 kcal, gồm 0 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 77 g chất béo.

250 g Bơ thực vật ít béo có bao nhiêu calo?

250 g Bơ thực vật ít béo có 863 kcal, gồm 0 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 96 g chất béo.

Nguồn: slv 2192 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ