Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 381 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 6,2 g 2%
  • Chất béo 40 g 51%
  • Chất béo bão hòa 12 g 62%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3810,5 g6,2 g40 g
50 g50 g1910,3 g3,1 g20 g
150 g150 g5720,8 g9,3 g60 g
200 g200 g7621 g12 g80 g
250 g250 g9531,3 g16 g100 g

Câu hỏi về Bơ thực vật ít béo

100 g Bơ thực vật ít béo có bao nhiêu calo?

100 g Bơ thực vật ít béo có 381 kcal, gồm 0,5 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 40 g chất béo.

50 g Bơ thực vật ít béo có bao nhiêu calo?

50 g Bơ thực vật ít béo có 191 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 20 g chất béo.

150 g Bơ thực vật ít béo có bao nhiêu calo?

150 g Bơ thực vật ít béo có 572 kcal, gồm 0,8 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 60 g chất béo.

200 g Bơ thực vật ít béo có bao nhiêu calo?

200 g Bơ thực vật ít béo có 762 kcal, gồm 1 g đạm, 12 g carbohydrate và 80 g chất béo.

250 g Bơ thực vật ít béo có bao nhiêu calo?

250 g Bơ thực vật ít béo có 953 kcal, gồm 1,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 100 g chất béo.

Nguồn: slv 20 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ