Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 220 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 18 g 22%
  • Chất béo bão hòa 8,4 g 42%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22016 g0,4 g18 g
50 g50 g1107,9 g0,2 g8,8 g
150 g150 g33024 g0,6 g26 g
200 g200 g44031 g0,8 g35 g
250 g250 g55039 g1 g44 g

Câu hỏi về Lưỡi bò

100 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

100 g Lưỡi bò có 220 kcal, gồm 16 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

50 g Lưỡi bò có 110 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

150 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

150 g Lưỡi bò có 330 kcal, gồm 24 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 26 g chất béo.

200 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

200 g Lưỡi bò có 440 kcal, gồm 31 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 35 g chất béo.

250 g Lưỡi bò có bao nhiêu calo?

250 g Lưỡi bò có 550 kcal, gồm 39 g đạm, 1 g carbohydrate và 44 g chất béo.

Nguồn: slv 1456 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ