Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Thăn bò

Calo và thông tin dinh dưỡng

ướp muối sống, hun khói

115
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0,5 g
Chất béo3,7 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 115 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11520 g0,5 g3,7 g
50 g50 g589,9 g0,2 g1,9 g
150 g150 g17330 g0,7 g5,6 g
200 g200 g23040 g1 g7,5 g
250 g250 g28850 g1,2 g9,3 g

Câu hỏi về Thăn bò

Áp chảo thăn bò thế nào để bên ngoài vàng mà bên trong vẫn mềm?

Thấm khô miếng thịt, áp chảo thật nóng với ít dầu khoảng 2–3 phút mỗi mặt, tùy độ dày; đừng lật liên tục. Để thịt nghỉ vài phút trước khi cắt để nước thịt không chảy hết ra đĩa.

Nên chọn thăn bò có đặc điểm gì?

Chọn miếng có thớ mịn, màu đỏ tươi và lớp mỡ nhỏ phân bố đều; bề mặt không nhớt và không có mùi lạ. Thăn bò vốn ít mỡ, nên miếng có chút vân mỡ thường cho cảm giác mọng hơn khi nướng hoặc áp chảo.

Thăn bò sống để trong tủ lạnh được bao lâu?

Bọc kín và để ở ngăn lạnh nhất, dùng trong 1–2 ngày; muốn để lâu hơn thì chia phần, bọc kín rồi cấp đông. Rã đông trong ngăn mát qua đêm, không để thịt trên mặt bàn bếp.

Thăn bò hợp với món nào?

Miếng thăn dày hợp áp chảo hoặc nướng rồi ăn cùng khoai tây, rau củ và sốt tiêu; miếng cắt nhỏ có thể làm bò lúc lắc. Vì thăn ít mỡ, tránh nấu quá lâu để thịt không bị khô.

Có thể thay thăn bò bằng phần thịt nào khi làm bít tết?

Bạn có thể dùng thăn nội bò hoặc bít tết thăn bò; các phần này cũng hợp áp chảo, nhưng độ béo và độ mềm có thể khác. Nếu thay bằng phần thịt nhiều gân hơn, hãy thái ngang thớ và nấu lâu hơn cho mềm.

Thăn bò khác thịt bò thông thường thế nào về protein?

Thăn bò có 20 g protein trên 100 g, còn thịt bò có 22,8 g. Hai con số có thể khác do phần cắt và cách chế biến.

Nấu thăn bò nguyên miếng đến nhiệt độ nào để an toàn?

Đo ở phần dày nhất: với miếng bò nguyên khối, đưa tâm thịt tới 63 °C rồi để nghỉ ít nhất 3 phút. Nếu dùng nhiệt kế, tránh chạm đầu đo vào chảo hoặc xương.

Nguồn: BLS (Germany) U111700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ